cảng vụ Hải Phòng

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 07/07/2020

Kế hoạch tàu rời cảng

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý

06:00 DERYOUNG SUPERSTAR 4.10 100.49 8289 DX1,HL689 LH DOAN XA CUA LO VOSA HẢI PHÒNG.
06:30 TM-HAI HA PETRO 4.80 104 4813 HL689,BD2 LH BEN CANG XANG DAU 19 - 9 THANH HOA CTY TNHH TM & VT QUOC TE EVERGREEN
08:00 BICH THANH 18 3.50 91.94 5235 HC28,47 LH CHP HA TINH CTY TNHH PHAT TRIEN THUONG MAI BIEN VIET
10:00 XIN FA NO.28 4 52.80 819 LH TRANSVINA TAIWAN CTY TNHH VAN TAI VA DICH VU VT 3
11:30 LONG PHU 04 3.50 78.20 2509 LH THUONG LY VAN PHONG CN CTY TNHH 1 THANH VIEN VIPCO HA LONG TAI HAIPHONG
14:00 SMART TINA 6.50 179.86 38850 DT,HC44,28 LH CHP HON GAI CTY TNHH DVHH MINH LONG
15:30 VIET GAS 4 78.03 1600 LH THANG LONG GAS DUNG QUAT CTY TNHH DVHH DONG DUONG
20:00 WHITE TOKIO 5.80 110.49 11342 HC28,44 LH CHP SAI GON VOSA HẢI PHÒNG.
20:30 MIYUNHE 8.20 182.87 23853 HA35,TP2 LH PTSC DV HONG KONG CN CTY CP DAI LY VAN TAI SAFI
20:30 TAN CANG PIONEER 7.80 118.02 7060 689,BD02 LH C128 QUY NHON CN CTY CP VTB TAN CANG

Kế hoạch tàu di chuyển

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý

08:30 MINH THUAN PHAT 6666 2.80 74.36 3172.70 VC BEN LAM BEN CANG TU LONG. CTY TNHH TM VTB MINH THUAN PHAT
19:30 THANG LONG GAS 5.50 95.30 4002 HL689,699 LH BG BEN CANG EURO DINH VU CTY TNHH DVHH DONG DUONG

Kế hoạch tàu vào cảng

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý

09:30 ROYAL 89 3.40 90.98 5603 LH PHILIPPINES BACH DANG CTY CP HANG HAI HOANG GIA
11:30 VTT 39 (SB) 2.30 84.08 3894 LH THANH HOA DAP CTY TNHH DICH VU VTB BINH MINH
11:30 HAI LONG 126 3.10 55.88 850 LH THAI BINH BEN CANG XANG DAU 19 - 9 CTY TNHH TM & VT QUOC TE EVERGREEN
12:30 HAI NAM 69 4.90 79.50 3079.60 LH DUNG QUAT THUONG LY CTY TNHH HAI NAM
12:30 TIEN PHAT 18-BSL 5.40 79.90 3183.90 LH VUNG TAU DOAN XA CTY TNHH PHAT TRIEN THUONG MAI BIEN VIET
13:30 WISDOM GRACE 6 161.85 18193 TP2,3 LH CHINA DV(CP) SITC VIETNAM
14:00 PHUC KHANH 7.30 132 8238.70 HC34,45 LH SAI GON CV CTY CO PHAN VAN TAI BIEN GLS
15:30 HAIAN TIME 6.80 161.85 18055 TP2,3,640KW LH DA NANG HAI AN CTY TNHH VAN TAI CONTAINER HAI AN
17:00 HOA PHUONG 01 5.60 79.80 3897 LH DONG THAP TIEN MANH CTY CP VAN TAI HOA PHUONG DO
17:30 TS YOKOHAMA 8.37 141.93 11787 HL689,699 LH HONG KONG NAM DV CTY CP CONTAINER VN VICONSHIP
17:30 SITC MACAO 8.20 171.99 21355 TP2,HA35 LH THAILAND DV(CP) SITC VIETNAM
19:30 AS SARA 7.70 175 22314 ST,SK,TC,800KW LH HONG KONG VIPG.PORT CTY TNHH MTV DICH VU CANG XANH
19:30 WAN HAI 212 9.50 174.60 23877 DT,HC36 LH HONG KONG TV CN CTY TNHH GNHH CAT TUONG
19:30 BIENDONG FREIGHTER 7 124.81 7000 HC36,43 LH HONG KONG TV DAI LY VA MOI GIOI HANG HAI CANG HAI PHONG (HAPAGENT)
20:30 COSCO EUROPE 10.80 340 109968 A8,86,10,K1,300KW LH THAILAND HICT CN CTY CP DAI LY VAN TAI SAFI
23:30 INFINITY 8.10 171 21512 DT,HC36,800KW LH CHINA TV CN CTY TNHH GNHH CAT TUONG

Kế hoạch tàu qua luồng

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tên luồng Xuất phát Nơi đến

13:00 THUY AN 16 4.50 79 2671.50 LH DA NANG HAI DUONG
11:00 TRUONG XUAN 16 2.50 78.63 3224 LH DONG NAI DIEN CONG
06:30 TUAN CHAU EXPRESS II 1 32.50 0 LH XNSC TAU 189 F0
15:00 HOANG BAO 18 3 56 909 LH GIA DUC BAC LIEU
13:00 MINH HANG 262 (SB) 4.60 88.20 4321.40 LH QUANG NINH GIA DUC
08:00 HOANG BACH 01(SB) 3.90 64.48 1956 LH CHINFON CHU LAI
15:30 MINH TRUONG 18 3.50 91.90 5083 LH HAI DUONG QUANG NINH