cảng vụ Hồ Chí Minh

Kế HOạCH đIềU độNG TàU NGàY 07/12/2021

Kế hoạch điều động tàu ngày 07/12/2021
Ngày:
RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Kế hoạch tàu đến cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến đến VT Thời gian rời VT Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * CONG THANH 05-BIDV VIET NAM 3WDJ9 3199 79.80 4.9 CLINKER 2908 BP10 - CSG 00:00 00:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
2 * JINYUNHE PANAMA H3GB 24244 182.87 9.5 CONTAINER 14325 C.LAI 7 00:00 00:00 TAN CANG A1,TAN CANG A2 GEMADEPT SG-VT
3 * JITRA BHUM SINGAPORE S6NJ 21800 171.41 9.8 CONTAINER 3929 BP5-CL 00:05 00:05 TAN CANG A1,TAN CANG A2 S.G.N CO.,LTD SG-VT
4 * GREEN CELEBRITY PANAMA 3FXL2 22389 172.07 9.3 CONTAINER 9323 C.LAI 3 01:00 01:00 TAN CANG A36,TAN CANG 01 GS LINES - CN TP.HỒ CHÍ MINH SG-VT
5 * PACIFIC 06 VIET NAM SG 8602 605 46.00 2.0 NIL BO BANG 01:00 01:00   TU TUC SOAI RAP
6 * SEA DRAGON 9999 VIET NAM 3WGO9 5179 91.94 4.9 PHAN HHOC 2600 K5 01:00 01:00 CSG 55 INDOCHINA SHIPPING CO.,LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
7 * BBC VESUVIUS ANTI&BARBUDA V2BG4 9004 125.80 6.6 NIL PL04 02:00 02:00 PHUONG NAM 05,HOANG LOC 02 THORESEN-VINAMA SG-VT
8 * SONGA LIONESS LIBERIA 5LCX5 25937 179.70 10.8 CONTAINER 10930 BP6-CL 02:00 02:00 TAN CANG A5,TAN CANG A6 TAM CANG JSC SG-VT
9 * VIETSUN CONFIDENT VIET NAM XVGT7 7782 117.00 7.0 CONTAINER 6000 K15C 02:00 02:00 KIM AN 02,KIM AN 08 VIETSUN SG-VT
10 * INTERASIA ADVANCE SINGAPORE 9V5307 21916 171.99 9.5 CONTAINER 5831 NEO VT 05:00     CTL MARITIME  
11 SITC PYEONGTAEK HONGKONG VROJ9 18077 161.85 8.6 CONTAINER 3518 NEO VT 06:00     SAFI  
12 GRAND ACE8 KOREA D7TB 31989 183.00 9.7 XANG DAU 29391 NEO VT 08:00     VINH KHANG  
13 EVER CLEVER PANAMA 3E3960 22383 171.90 9.2 CONTAINER 8385 C.LAI 3 10:00 10:00 TAN CANG A1,TAN CANG A2 GS LINES - CN TP.HỒ CHÍ MINH SG-VT
14 PADIAN 2 PANAMA 3EEU8 15248 147.00 8.4 CONTAINER 6866 SP-ITC01 10:00 10:00 THANH CONG 68,THANG LOI 69 SAIGON SHIP SG-VT
15 QUANG HAI 09 VIET NAM 3WAZ9 7327 105.67 6.8 PHAN HHOC 6793 K6 10:00 10:00 CSG 54,CSG 94 GOLDEN SEA CO.LTD SG-VT
16 AULAC CONIFER VIET NAM 3WMZ 12665 127.00 5.0 NIL NB-03 12:00 12:00   CTY CP AU LAC  
17 THANG LOI 89 VIET NAM HP 5543 4559 84.99 6.4 CLINKER 4315 NEO VT 12:00     TU TUC  
18 NEW XA LA VIET NAM XVGE7 4376 90.72 5.2 NIL NEO VT 14:00   PHUONG NAM 05 GIA LONG SHIP CO.,LTD  
19 THANA BHUM SINGAPORE 9VBE3 24226 196.89 10.8 CONTAINER 17608 NEO VT 14:30     VINATRANS  
20 INTERASIA VISION SINGAPORE 9V3220 23465 169.99 9.7 CONTAINER 18092 NEO VT 15:00     CTL MARITIME  
21 MAERSK NACKA LIBERIA D5VC8 31066 171.95 10.0 CONTAINER 7773 NEO VT 16:00     SAIGON SHIP  
22 * STARSHIP PEGASUS MARSHALL ISL V7ZR3 23927 172.12 8.1 CONTAINER 4779 NEO VT 17:00     VITAMAS  
23 * TRUC MINH VIET NAM SG 8209 3927 86.20 2.0 NIL K16 17:00 17:00   TU TUC SG-VT
24 * TRUC MINH 07 VIET NAM SG 9305 131 23.33 2.0 NIL K16 17:00 17:00   TU TUC SG-VT
25 * LM SEA MONGOLIA JVWR6 1578 62.84 2.1 NIL NEO VT 18:00     A VIET  
Kế hoạch tàu rời cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến rời SG Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * EVER SUPERIOR PANAMA H9JY 12004 116.99 6.9 NIL K16 02:00 KIM AN 04,KIM AN 06 B OCEAN CORP SOAI RAP
2 * VIMC PIONEER VIET NAM 3WPJ 9088 120.84 7.6 CONTAINER 3400 K12B 02:00 CSG 54,CSG 94 VLC SOAI RAP
3 * TRUONG HAI STAR 3 VIET NAM 3WMN9 8015 132.60 7.2 CONTAINER 5622 V1 02:30 SOWATCO 28,SOWATCO 30 TU TUC SOAI RAP
4 * SITC RIZHAO PANAMA 3ELD8 17815 161.85 8.5 CONTAINER 4530 C.LAI 3 03:00 TAN CANG A36,TAN CANG 01 SAFI SOAI RAP
5 * SPIRIT OF CAPE TOWN LIBERIA D5NN5 30703 195.60 10.0 CONTAINER BP6-CL 03:30 TAN CANG A5,TAN CANG A6 HAI MINH COPR SG-VT
6 * MAERSK ABERDEEN HONGKONG VRDG4 17733 155.00 8.5 CONTAINER 2685 C.LAI 3 04:00 TAN CANG A1,TAN CANG 01 SAIGON SHIP SG-VT
7 * TRUNG DUNG 09 VIET NAM HP 2014 977 54.00 2.0 XANG DAU 730 BEN CANG TKXD 102 MO RONG 05:00   TU TUC SOAI RAP
8 HAI NAM 66 VIET NAM 3WEZ 3020 79.80 3.5 NIL NB-09 06:00   CALM SEA CO., LTD SOAI RAP
9 NASICO NAVIGATOR VIET NAM XVKO 7278 134.30 7.5 CONTAINER 6540 K15C 06:00 KIM AN 02,KIM AN 08 GLS SHIPPING JSC SOAI RAP
10 LOBIVIA LIBERIA ELZC7 30374 188.09 9.5 CONTAINER 8524 C.LAI 5 06:30 TAN CANG A1,TAN CANG A2 SAIGON SHIP SG-VT
11 TIEN PHAT 09-BSL VIET NAM XVIJ9 3128 79.80 2.8 NIL CHINFON 09:00   TU TUC SOAI RAP
12 MAERSK JAIPUR MALTA 9HA4559 39446 222.15 103.0 CONTAINER 25600 C.LAI 5 12:00 TAN CANG A5,TAN CANG A6 SAIGON SHIP SG-VT
13 HANDY PERTH PANAMA 3FWB 35177 180.00 6.2 NIL K12C 13:30 CSG 98,CSG 99 FALCON LOGISTICS SOAI RAP
14 HAIAN BELL VIET NAM 3WIH7 16435 154.50 9.2 CONTAINER 7100 V2 16:00 SOWATCO 28,SOWATCO 30 MARINA HCM SG-VT
15 * VIETSUN CONFIDENT VIET NAM XVGT7 7782 117.00 7.1 CONTAINER 6550 K15C 20:30 KIM AN 02,KIM AN 08 VIETSUN SOAI RAP
Kế hoạch tàu di chuyển
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Từ Vị trí neo đậu Đến Giờ dời Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * CATHAY 38 + CSF 3008 INDONESIA YDA4940 6500 112.21 3.1 NIL U MAR1 U MAR1 04:30 DONG NAI 01,HOANG LOC 01,SHIPMARIN 03 FALCON LOGISTICS SG-VT
2 * GT VICTORY VIET NAM 3WHR7 12973 127.20 5.0 NIL U MAR1 U MAR1 04:30 HOANG LOC 02,HOANG LOC 03,SHIPMARIN 03 VIETSEA SG-VT
3 EPIC SASA + WM MATAHARI DUA MALAYSIA 9MGG2 9000 96.56 5.0 THACH CAO 8600 NEO VT HL3 09:00 HOANG LOC 02,HOANG LOC 03 LONG THANH CO.LTD SG-VT
4 MANYPLUS 18 + MANYPLUS 11 MALAYSIA 9WFY7 8000 87.65 5.0 THACH CAO 7875 NEO VT VC-SSV1 09:00 HOANG LOC 01 LONG THANH CO.LTD SG-VT
5 PACIFIC 06 VIET NAM SG 8602 605 46.00 2.0 NIL BO BANG 1BSHELL 10:00   TU TUC SG-VT
6 EASTERN OASIS PANAMA 3EIN9 8895 113.98 7.0 DAU GOC 3320 CALTEX2 APETRO 14:30 KIM AN 06,KIM AN 08,FALCON 08,FALCON 9 VOSA SAIGON SG-VT
7 * DA NANG GAS VIET NAM XVXR7 4771 99.90 4.6 NIL NB-02 U MAR1 20:00 SHIPMARIN 02,SHIPMARIN 03,HOANG LOC 02 CONSON MARINE CO., LTD SG-VT