cảng vụ Hồ Chí Minh

Kế HOạCH đIềU độNG TàU NGàY 26/02/2020

Kế hoạch điều động tàu ngày 26/02/2020
Ngày:
RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Kế hoạch tàu đến cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến đến VT Thời gian rời VT Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * KMTC INCHEON PANAMA 3FHB3 22387 172.07 9.3 CONTAINER 8480 NEO VT 00:00   TAN CANG A5,TAN CANG A3 GST CO.,LTD SG-VT
2 * VNL RUBY VIET NAM XVFR7 106 25.06 3.5 NIL BP2-HUNG THAI 00:30 00:30   VINA LOGISTICS CORP GÒ GIA
3 * VNL 05 VIET NAM BV 1688 219 29.50 2.0 NIL BP2-HUNG THAI 01:00 01:00   VINA LOGISTICS CORP GÒ GIA
4 * VNL 07 VIET NAM BV 1503 26 13.50 1.4 NIL BP2-HUNG THAI 01:00 01:00   VINA LOGISTICS CORP GÒ GIA
5 * DONG BAC 22-01 VIET NAM QN 8636 22162 146.28 4.0 NIL BP2-HUNG THAI 03:00 03:00 VNL 05,VNL 07 AN BINH SHIPPING JSC GÒ GIA
6 * HAI PHUONG 45 VIET NAM XVWC 2969 79.80 5.0 PHAN HHOC 2921 CAU CANG SO 3 04:00 04:00   CTY CP DV DL SON DUONG SOAI RAP
7 * PHU QUOC 6 VIET NAM KG 57178 367 35.90 2.0 NIL 3BSHELL 05:00 05:00   TU TUC SOAI RAP
8 PHU LOC 05 VIET NAM SG 8364 1354 63.00 1.6 NIL BO BANG 07:00 07:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
9 LONG HUNG 2 VIET NAM SG 5923 1263 57.05 1.0 NIL BO BANG 08:00 08:00   TU TUC SOAI RAP
10 CAPE SYROS CYPRUS 5BGG4 25332 185.00 9.1 CONTAINER 10045 C.LAI 5 08:30 08:30 TAN CANG A3,TAN CANG A6 SAIGON SHIP SG-VT
11 ORIENTAL BRIGHT PANAMA 3EME9 17765 161.85 8.4 CONTAINER 6254 C.LAI 4 08:30 08:30 TAN CANG A3,TAN CANG 08 TAM CANG JSC SOAI RAP
12 AULAC BELLA VIET NAM XVWB9 13153 128.60 6.6 XANG DAU 6740 PVOIL 1 09:00 09:00 HAIVANSHIP 06,TIEN MINH CTY CP AU LAC SOAI RAP
13 CSCL SANTIAGO HONGKONG VREP3 33800 208.90 9.5 CONTAINER 13122 C.LAI 3 09:30 09:30 TAN CANG A6,TAN CANG A9 SAFI SG-VT
14 GREEN PACIFIC VIET NAM 3WYN7 13892 147.00 8.8 CONTAINER 10078 SP-ITCO2 09:30 09:30 THANH CONG 68,THANG LOI 69 GMD SHIPPING SG-VT
15 PROGRESS VIET NAM XVHR7 12550 145.00 8.5 CONTAINER 11262 V2 09:30 09:30 SOWATCO 30,SOWATCO 32 VSICO JSC SG-VT
16 SAO MAI 68+SAO MAI 86 VIET NAM XVBZ7 7800 91.50 3.0 NIL TRUONG AN 06 09:30 09:30 FALCON 08,FALCON 09 CN C.TY CP VTB DUYEN HAI TAI HP SG-VT
17 CAI MEP 16 VIET NAM SG 4909 2361 70.73 3.2 CONTAINER 1424 BEN XL7 10:00 10:00   TU TUC SOAI RAP
18 KIM NGUYEN 86 VIET NAM 3WFP 125 28.05 2.6 NIL BTL6/8 10:30 10:30   TU TUC SG-VT
19 PETROSETCO POTS 01 VIET NAM SG 7972 8617 91.50 2.6 NIL BTL6/8 10:30 10:30 HUNG PHUC 1,HUNG PHUC 19 TU TUC SG-VT
20 HONG HA GAS VIET NAM 3WOH 1601 78.03 4.5 LPG 880 BPETRO 11:30 11:30   CTTNHH ĐLTB HẢI NAM LUỒNG HH SÔNG DỪA
21 THUAN HAI TK1+THUAN HAI SL1 VIET NAM XVXU9 7247 91.00 3.4 NIL NEO VT 12:00     CN C.TY CP VTB DUYEN HAI TAI HP SOAI RAP
22 THANH THUY VIET NAM 3WGI 6523 102.79 7.2 PHAN HHOC 6100 K6 13:00 16:00 CSG 54,CSG 55 GEMADEPT LUỒNG HH SÔNG DỪA
23 CALLAO BRIDGE PANAMA 3FGY3 33443 199.93 9.6 CONTAINER 4590 BN_PH 1 14:30 14:30 TAN CANG A9,TAN CANG A6 VITAMAS SG-VT
24 FRISIA GOTEBORG LIBERIA D5MB8 39345 222.15 9.2 CONTAINER 14026 C.LAI 5 14:30 14:30 TAN CANG A2,TAN CANG A9 SAIGON SHIP SG-VT
25 TUAN CUONG 88 VIET NAM XVLJ9 3140 79.60 5.4 DA VOI 2990 NB-01 14:30 14:30   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
26 EVER PEARL/9V9794 SINGAPORE 9V9794 19309 181.76 8.8 CONTAINER 14729 C.LAI 1 15:00 15:00 TAN CANG A2,TAN CANG A3 VICONSHIP SG-VT
27 SEACON SINGAPORE MARSHALL ISL V7YQ7 56501 189.99 9.5 SAT THEP 31219 K15B 15:00 15:00 CSG 97,CSG 99 AGE-LINES CO.,LTD SG-VT
28 SEOUL TOWER UNITED KINGDOM 2BOC4 34334 211.88 10.4 CONTAINER 16353 NEO VT 15:00   TAN CANG A6,TAN CANG A9 SAIGON SHIP SG-VT
29 AMALIA C MALTA 9HA3333 34129 199.95 9.9 CONTAINER 21048 BP6-CL 16:00 16:00 TAN CANG A2,TAN CANG A6 DOI TAC CHAN THAT SG-VT
30 BIEN DONG MARINER VIET NAM 3WKL 12474 149.50 8.0 CONTAINER 546 NEO VT 16:00     VLC SG-VT
31 DERYOUNG SPACE HONGKONG VRSU9 12076 119.22 7.8 SAT THEP 4039 K15 16:00 16:00 KIM AN 02,KIM AN 08 VOSA SAIGON SOAI RAP
32 EASTERN RUBY/VRFA8 HONGKONG VRFA8 6617 104.20 6.9 PHAN HHOC 6000 K7 16:00 22:00 CSG 54,CSG 55 DONG A LUỒNG HH SÔNG DỪA
33 SAO THUY 01 VIET NAM 3WKV 3676 79.90 5.9 CLINKER 3500 CG-03 16:00 16:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
34 VAN HUNG VIET NAM 3WQZ 7020 112.50 7.0 CONTAINER 1946 K12 16:00 16:00 CSG 54,CSG 55 VLC SOAI RAP
35 VINALINES DIAMOND PANAMA 3ETI4 13719 147.87 8.7 CONTAINER 9567 NEO VT 16:00   TAN CANG 08,TAN CANG 04 VLC SG-VT
36 * HA LONG 09 VIET NAM QN 6626 3789 73.15 5.0 CLINKER 3491 NEO VT 18:00     TU TUC  
37 * KMTC JAKARTA KOREA DSOA8 20541 171.70 9.5 CONTAINER 6901 C.LAI 4 20:30 20:30 TAN CANG A3,TAN CANG A5 GST CO.,LTD SG-VT
38 * HAIAN MIND VIET NAM 3WIK9 25793 179.70 9.0 CONTAINER 5800 V4 21:00 21:00 SOWATCO 36,SOWATCO 30 MARINA HCM SG-VT
39 * VIETSUN FORTUNE VIET NAM 3WMB9 7990 117.00 6.6 CONTAINER 6500 K15C 21:30 21:30 KIM AN 02,KIM AN 08 VIETSUN SOAI RAP
Kế hoạch tàu rời cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến rời SG Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * SITC GUANGXI HONGKONG VROF6 21355 171.99 9.2 CONTAINER 7562 C.LAI 4 00:00 TAN CANG A3,TAN CANG 12 SAFI SG-VT
2 * OCEAN HERO HONGKONG VRGP6 14386 127.66 9.8 GO VIEN NEN 10074 SP-ITCO2 00:01 THANH CONG 68,THANG LOI 69 MEGASTAR LOGISTIC & AGENCY CO.,LTD SG-VT
3 * HOSEI CROWN PANAMA 3FHL8 12844 112.93 6.5 NIL K16 01:00 KIM AN 04,KIM AN 06 B OCEAN CORP SG-VT
4 * HAIAN TIME VIET NAM XVLV9 18055 161.85 9.2 CONTAINER 11800 V4 02:00 SOWATCO 32,SOWATCO 30 MARINA HCM SG-VT
5 * YOU SHEN 3 CHINA BIAF3 7052 103.09 5.0 NIL CALTEX2 02:00 PHU MY 01,PHU MY 04 HOYER TRANSPORT LUỒNG HH SÔNG DỪA
6 * MAERSK SIHANOUKVILLE SINGAPORE 9V6004 37621 185.99 9.5 CONTAINER 12360 BP6-CL 04:00 TAN CANG A6,TAN CANG A9 SAIGON SHIP SG-VT
7 * STARSHIP TAURUS MARSHALL ISL V7IQ4 23541 172.12 9.0 CONTAINER 5881 C.LAI 7 04:00 TAN CANG A5,TAN CANG 08 VITAMAS SG-VT
8 * EVERHARD SCHULTE SINGAPORE 9V8182 16658 145.15 6.0 NIL VK102 05:00 PHUONG NAM 05,TK 61 VINH KHANG SOAI RAP
9 * GLORY STAR VIET NAM 3WUC 16820 142.50 5.5 NIL NB-02 05:00   K.MAR CORP SOAI RAP
10 ST BLUE LIBERIA D5MK3 33381 199.93 9.5 CONTAINER 10377 BN_PH 1 06:00 TAN CANG A6,TAN CANG A9 TAM CANG JSC SG-VT
11 PROSPER MONGOLIA JVSW5 8716 119.16 8.3 CONTAINER 6800 V2 07:00 SOWATCO 28,SOWATCO 30 VSICO JSC SG-VT
12 PHU QUOC 6 VIET NAM KG 57178 367 35.90 2.0 XANG DAU 358 3BSHELL 10:00   TU TUC SOAI RAP
13 TRUNG DUNG 26 VIET NAM HP 4816 835 56.95 3.5 XANG DAU 760 VK102 10:00   TU TUC SOAI RAP
14 KMTC NAGOYA PANAMA HO3256 22401 172.10 9.0 CONTAINER 2900 C.LAI 5 11:00 TAN CANG A2,TAN CANG A3 GST CO.,LTD SG-VT
15 JINYUNHE PANAMA H3GB 24244 182.87 6.7 CONTAINER 1800 C.LAI 4 11:30 TAN CANG A2,TAN CANG A5 SAFI SG-VT
16 EVER BOOMY PANAMA HOGZ 37301 211.90 9.5 CONTAINER 5922 C.LAI 5 12:00 TAN CANG A5,TAN CANG A9 VICONSHIP SG-VT
17 GREAT LADY VIET NAM XVVQ 7130 118.00 3.0 NIL 4BSHELL 12:00 PHU MY 02,PHU MY 04 SEAGULL CORP SOAI RAP
18 LYDIA PORTUGAL CQDQ 38080 215.50 9.5 CONTAINER 13908 C.LAI 3 12:00 TAN CANG A6,TAN CANG A9 TAM CANG JSC SG-VT
19 NEW ENERGY VIET NAM 3WLB 14603 160.16 5.0 NIL K12A 13:00 CSG 98,CSG 92 CTY CP DV DL SON DUONG SOAI RAP
20 HAI NAM 68 VIET NAM 3WES 3028 79.80 5.0 XANG DAU 2750 3BSHELL 13:30   VITACO SAIGON LUỒNG HH SÔNG DỪA
21 HAI PHUONG ASIA VIET NAM 3WMX 3102 74.80 3.1 NIL K12 14:00   VIETLONG CORP HCM LUỒNG HH SÔNG DỪA
22 VNL 07 VIET NAM BV 1503 26 13.50 1.4 NIL BP2-HUNG THAI 14:00   VINA LOGISTICS CORP GÒ GIA
23 DONG BAC SUN VIET NAM QN 7035 7759 110.06 3.0 NIL K12C 16:30 CSG 54,CSG 55 GOLDEN SEA CO.LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
24 * WAN HAI 305 SINGAPORE S6DT6 30246 199.90 9.8 CONTAINER 8424 C.LAI 1 17:30 TAN CANG A5,TAN CANG A9 CTL MARITIME SG-VT
25 * BRIGHT PORTUGAL CQIS7 36917 185.99 9.0 CONTAINER 12000 BN_PH 1 18:00 TAN CANG A6,TAN CANG A9 GST CO.,LTD SG-VT
26 * VINASHIP SEA VIET NAM 3WZI 27841 169.03 8.0 THAN 17500 BTL6/8 18:00 HUNG PHUC 1,HUNG PHUC 19 VOSCO SG-VT
27 * HAI HA 388 VIET NAM 3WJO9 4086 86.60 5.8 GAO 3700 PL05 18:30 PHUONG NAM 05 SOTRAS JSC LUỒNG HH SÔNG DỪA
28 * LONG PHU 20 VIET NAM XVGX7 8804 112.00 5.5 NIL 1AESSO 18:30 SEA BOXER/9122265,TIEN THANG PJTACO AGENT LUỒNG HH SÔNG DỪA
29 * FORTUNE NAVIGATOR VIET NAM XVPF 8516 119.10 8.3 CONTAINER 7671 K12B 19:00 CSG 55,CSG 94 VOSCO SOAI RAP
30 * DEVELOPMENT VIET NAM 3WCA 10578 133.50 5.3 NIL H.PHUOC 19:30 PHU MY 02,PHU MY 04 INLACO SAIGON SOAI RAP
31 * NEWPORT CYPRESS 79 VIET NAM SG 8655 3844 79.89 3.9 CONTAINER 1619 BEN XL7 20:30   TU TUC SOAI RAP
32 * CAPE SYROS CYPRUS 5BGG4 25332 185.00 8.5 NIL C.LAI 5 21:00 TAN CANG A6,TAN CANG A3 SAIGON SHIP SG-VT
33 * CAI MEP 16 VIET NAM SG 4909 2361 70.73 3.0 CONTAINER 1370 BEN XL7 23:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
34 * ORIENTAL BRIGHT PANAMA 3EME9 17765 161.85 8.8 CONTAINER 7392 C.LAI 4 23:30 TAN CANG 04,TAN CANG A3 TAM CANG JSC SG-VT
Kế hoạch tàu di chuyển
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Từ Vị trí neo đậu Đến Giờ dời Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * ALISIOS PANAMA 3EAT4 92777 229.20 14.1 THAN 82500 NEO VT BP3-HUNG THAI 01:00 VNL RUBY,VNL VOYAGER LONG THANH CO.LTD GÒ GIA
2 * CNC MARS SINGAPORE 9V6195 22081 172.00 9.5 CONTAINER 3689 NEO VT C.LAI 7 01:00 TAN CANG A5,TAN CANG 12 GEMADEPT SG-VT
3 * BRIGHT PORTUGAL CQIS7 36917 185.99 8.8 CONTAINER 4651 NEO VT BN_PH 1 02:30 TAN CANG A6,TAN CANG A9 GST CO.,LTD SG-VT
4 LONG HUNG 1 VIET NAM SG 5922 1345 57.50 1.2 NIL BO BANG CALTEX2 10:00   TU TUC SG-VT
5 PHU LOC 06 VIET NAM SG 8365 1354 63.00 1.8 NIL BO BANG 1AESSO 11:00   TU TUC SG-VT
6 PACIFIC 01 VIET NAM SG 8608 814 60.50 1.2 NIL BO BANG 3BSHELL 15:00   TU TUC SG-VT
7 PHU LOC 06 VIET NAM SG 8365 1354 63.00 3.0 XANG DAU 1200 1AESSO BO BANG 15:00   TU TUC SOAI RAP
8 LONG HUNG 2 VIET NAM SG 5923 1263 57.05 1.0 NIL BO BANG 1AESSO 16:30   TU TUC SG-VT
9 * KON TA MARU MONGOLIA JVAH6 1100 55.96 3.5 NIL NB-10 K15 17:00   HIGH SEA CO., LTD SG-VT
10 * PACIFIC 01 VIET NAM SG 8608 814 60.50 1.2 XANG DAU 800 3BSHELL BO BANG 18:00   TU TUC SOAI RAP