cảng vụ Hồ Chí Minh

Kế HOạCH đIềU độNG TàU NGàY 25/02/2021

Kế hoạch điều động tàu ngày 25/02/2021
Ngày:
RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Kế hoạch tàu đến cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến đến VT Thời gian rời VT Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * SITC DAVAO PANAMA 3EBK6 33691 208.30 8.5 CONTAINER 376 C.LAI 5 01:00 06:30 TAN CANG A5,TAN CANG A6 SAFI SG-VT
2 * SITC GUANGXI HONGKONG VROF6 21355 171.99 8.8 CONTAINER 582 NEO VT 01:00   TAN CANG A2,TAN CANG A3 SAFI  
3 * TT STAR SIERRA LEONE 9LY2508 8500 122.00 3.5 NIL NEO VT 01:00   CSG 54,CSG 94 OCEANIC CO.,LTD  
4 * ROYAL 16 VIET NAM 3WCU9 5610 90.98 3.5 NIL B41 02:00 07:00 CSG 55 CTY TNHH VT VINCO LUỒNG HH SÔNG DỪA
5 * IBN AL ABBAR PANAMA 3FFC9 24376 183.21 9.2 CONTAINER 14922 C.LAI 3 05:00 05:00 TAN CANG A5,TAN CANG A3 SAFI SG-VT
6 * VIET THUAN 169 VIET NAM QN 8826 20532 136.28 3.5 NIL BP2-HUNG THAI 05:00 05:00 VNL RUBY,VNL VOYAGER TU TUC GÒ GIA
7 TIEN MINH VIET NAM 3WPX7 150 29.85 3.1 NIL BP1-HAI VAN 06:00 06:00   HAIVAN SHIP GÒ GIA
8 BAO EXPRESS LIBERIA D5VL3 56810 189.99 10.0 SAT THEP 37152 SOWATCO-TL9 07:00 07:00 CSG 63,CSG 97,CSG 99 AGE-LINES CO.,LTD SG-VT
9 OKEE ALBA LIBERIA A8DT8 23722 175.49 9.0 CONTAINER 1285 V3 07:00 07:00 SOWATCO 32,SOWATCO 36 GEMADEPT SG-VT
10 KMTC OSAKA PANAMA 3EHZ9 22444 172.07 8.9 CONTAINER 9911 C.LAI 1 07:30 07:30 TAN CANG A2,TAN CANG A3 GST CO.,LTD SG-VT
11 NO.2 ASIAN PIONEER MARSHALL ISL V7OI3 12421 126.50 7.9 DAU GOC 1443 VC-SSV2 10:30 10:30 HOANG LOC 01,HOANG LOC 03 CALM SEA CO., LTD SG-VT
12 JACOB H PANAMA 3EJB9 57001 189.99 11.0 SAT THEP 26724 NEO TL 12:00 12:00   AGE-LINES CO.,LTD SG-VT
13 SM JAKARTA LIBERIA D5OD9 21549 168.00 7.0 CONTAINER 6540 BN_PH 1 12:00 12:00 TAN CANG A5,TAN CANG 01 HAIANTS .,JSC SG-VT
14 LONG PHU 11 VIET NAM 3WEC7 8906 113.98 7.2 XANG DAU 6520 1AESSO 12:30 12:30 PHU MY 07,PHU MY 20 PJTACO AGENT LUỒNG HH SÔNG DỪA
15 EVER COPE PANAMA 3FOT3 22217 171.98 7.2 CONTAINER 4368 C.LAI 7 13:00 13:00 TAN CANG A3,TAN CANG A6 GS LINES - CN TP.HỒ CHÍ MINH SG-VT
16 POS BANGKOK PANAMA 3FDX9 23122 172.07 9.7 CONTAINER 9749 NEO VT 13:00   TAN CANG A3,TAN CANG 01 GEMADEPT  
17 ROYAL 89 VIET NAM 3WJR9 5604 90.98 3.8 NIL B43 13:00 13:00 CSG 55 ROYAL AGENT LUỒNG HH SÔNG DỪA
18 YING LI PANAMA 3EWG5 42717 181.50 9.8 SAT THEP 31964 NEO VT 13:00   PHU MY 01,PHU MY 04,SOWATCO 36 CLIO  
19 KIMOLOS TRADER PANAMA 3FTG5 25275 184.99 9.2 CONTAINER 9544 SP-ITCO2 14:00 14:00 THANH CONG 68,THANG LOI 69 CT CP TIẾP VẬN TIÊN PHONG SÀI GÒN SG-VT
20 STAR LINE MONGOLIA JVQE6 2500 70.10 3.0 NIL C.LAI 5 15:00 15:00   BLUEOCEAN-AGENCY LUỒNG HH SÔNG DỪA
21 * ATLANTIC OCEAN VIET NAM 3WJZ9 6866 113.00 6.5 CONTAINER 4850 NEO VT 19:00   KIM AN 02,KIM AN 08 GLS SHIPPING JSC  
22 * HAI NAM 67 VIET NAM XVFG 3080 79.50 5.0 XANG DAU 2491 NEO VT 19:00     SOUTHERN PETRO TRANS JSC  
23 * PROSPER MONGOLIA JVSW5 8716 119.16 8.2 CONTAINER 6878 V3 19:00 19:00 SOWATCO 28,SOWATCO 30 VSICO JSC SG-VT
24 * VTT 168 VIET NAM ND 3697 4730 78.63 6.9 CLINKER 4605 NEO VT 19:00     TU TUC  
25 * JOSCO SHINE HONGKONG VRRM7 24559 171.99 7.4 NIL NEO VT 21:30   TAN CANG 08,TAN CANG 12 VITAMAS  
Kế hoạch tàu rời cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến rời SG Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * BBC ILLINOIS THAILAND HSB4733 12767 138.50 7.7 NIL K12C 02:00 CSG 54,CSG 92 FALCON LOGISTICS SG-VT
2 * UNI-PATRIOT PANAMA 3FCF9 19309 181.76 9.3 CONTAINER 11999 C.LAI 7 02:00 TAN CANG A2,TAN CANG A6 GS LINES - CN TP.HỒ CHÍ MINH SG-VT
3 * AMALIA C MALTA 9HA3333 34324 199.85 9.5 CONTAINER 16821 C.LAI 5 02:30 TAN CANG A5,TAN CANG A6 TAM CANG JSC SG-VT
4 * HAIAN VIEW VIET NAM XVGU7 21440 171.99 9.0 CONTAINER 15233 V4 03:00 SOWATCO 32,SOWATCO 30 MARINA HCM SG-VT
5 * PHU LOC 05 VIET NAM SG 8364 1354 63.00 3.2 XANG DAU 1200 2ASHELL 05:00   TU TUC SOAI RAP
6 * PHU LOC 06 VIET NAM SG 8365 1354 63.00 3.0 XANG DAU 1200 CALTEX2 05:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
7 NAM PHAT 02 VIET NAM 3WBL9 3090 79.80 3.6 SAT THEP 750 K15C 06:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
8 AMIS POWER PANAMA 3FAI 64012 199.90 7.0 NIL BP1-HAI VAN 06:30 SEA FORCE 2,TIEN MINH HAIVAN SHIP GÒ GIA
9 SAWASDEE SUNRISE MARSHALL ISL V7A2815 22344 172.07 9.3 CONTAINER 4392 C.LAI 4 07:00 TAN CANG A2,TC-06 TAM CANG JSC SG-VT
10 TIEN MINH VIET NAM 3WPX7 150 29.85 3.1 NIL BP1-HAI VAN 07:00   HAIVAN SHIP GÒ GIA
11 GREEN POLE SINGAPORE 9V6358 22320 172.04 9.2 CONTAINER 8367 SP-ITCO2 09:00 THANH CONG 68,THANG LOI 69 S5 VIET NAM CO.,LTD SG-VT
12 MERATUS TOMINI INDONESIA YBYD2 38012 215.29 10.3 CONTAINER 7441 C.LAI 3 09:00 TAN CANG A6,TAN CANG A5 SAFI SG-VT
13 POSEN GERMANY DEBE2 37905 221.62 10.1 CONTAINER 11500 C.LAI 5 09:00 TAN CANG A6,TAN CANG A2 GEMADEPT SG-VT
14 HIEP HUNG 89 VIET NAM 3WDK9 3148 79.80 2.5 NIL CHINFON 10:00   TU TUC SOAI RAP
15 TIEN QUANG 98 VIET NAM 3WAG9 5590 92.50 2.5 NIL TAN.T.2 12:00 CSG 55 GOLDEN SEA CO.LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
16 VIET THUAN 26 VIET NAM HD 2080 1972 65.00 1.8 NIL CAU CANG SO 3 SG-HP 13:00   TU TUC SOAI RAP
17 PRINCE RIVER VIET NAM 3WZB 2101 69.00 5.0 XANG DAU 1900 BO BANG 13:30   VITACO SAIGON LUỒNG HH SÔNG DỪA
18 DAI THANH 02 VIET NAM KG 57508 518 41.70 2.3 XANG DAU 490 4AESSO 14:00   TU TUC SOAI RAP
19 PHU LOC 10 VIET NAM SG 8805 1235 54.87 3.1 XANG DAU 1134 BO BANG 14:00   TU TUC SOAI RAP
20 STARSHIP PEGASUS MARSHALL ISL V7ZR3 23927 172.12 8.4 CONTAINER 13355 BN_PH 1 15:00 TAN CANG A2,TAN CANG A3 VITAMAS SG-VT
21 HOA BINH 54 VIET NAM 3WMS9 5143 92.50 6.5 GAO 4800 B43 16:00 CSG 54 PG SHIPPING JSC LUỒNG HH SÔNG DỪA
22 TTC PIONEER VIET NAM XVMY 4068 92.16 3.7 NIL NAVIOIL2 16:00 NGOC ANH MEGASTAR LOGISTIC & AGENCY CO.,LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
23 * OKEE ALBA LIBERIA A8DT8 23722 175.49 9.4 CONTAINER 2120 V3 18:30 SOWATCO 32,SOWATCO 36 GEMADEPT SG-VT
24 * CAPE SYROS CYPRUS 5BGG4 25332 185.00 9.0 CONTAINER 6087 C.LAI 5 20:00 TAN CANG A5,TAN CANG A36 VIETFRACHT SG-VT
25 * VIETSUN CONFIDENT VIET NAM XVGT7 7602 117.00 6.6 CONTAINER 6150 K15 23:00 KIM AN 02,KIM AN 08 VIETSUN SG-VT
Kế hoạch tàu di chuyển
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Từ Vị trí neo đậu Đến Giờ dời Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * NORDIC BUSAN LIBERIA D5QB8 35892 180.00 9.5 PHAN HHOC 28500 K12B K10 03:00 CSG 96,SOWATCO 36 FALCON LOGISTICS SG-VT
2 * LANG MAS III MONGOLIA JVBG2 699 54.70 2.5 NIL NEO VT C.LAI 7 05:00 TAN CANG 04 VITAMAS LUỒNG HH SÔNG DỪA
3 GOLD STAR 15 VIET NAM 3WIP9 5915 99.91 5.7 XANG DAU 4447 NEO VT VK102 06:00 HUNG PHUC 1,HUNG PHUC 19 AGENCIES CO., LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
4 PHU LOC 10 VIET NAM SG 8805 1235 54.87 3.0 XANG DAU 1134 PVOIL 1 BO BANG 06:00   TU TUC SOAI RAP
5 TRUONG AN 16 VIET NAM 3WIC9 3040 79.57 5.4 CLINKER 2947 NEO VT B20NR 06:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
6 DAI THANH 02 VIET NAM KG 57508 518 41.70 1.0 NIL BO BANG 4AESSO 07:00   TU TUC SG-VT
7 THALEXIM OIL VIET NAM 3WRU8 4999 98.50 4.2 NIL BEN CANG TKXD 102 MO RONG NB-11 07:30 FALCON 08,TK 61 CTY TNHH VTTB BINH DUONG SG-VT
8 PRINCE RIVER VIET NAM 3WZB 2101 69.00 5.0 XANG DAU 1900 APETRO BO BANG 09:00   VITACO SAIGON SOAI RAP
9 VINABUNKER 01 VIET NAM BV 0642 829 51.21 3.0 NIL BO BANG 3AESSO 09:30   TU TUC SG-VT
10 VIET THUAN 568 VIET NAM HP 4427 8918 112.69 7.2 CLINKER 8597 NEO VT BP-SR3 12:00 HUNG PHUC 19,NGOC ANH TU TUC SOAI RAP
11 WAN ADVANTAGE PANAMA H8PY 56778 189.99 12.8 THAN 53957 NEO VT BTL6/8 12:00 CSG 63,CSG 97,CSG 99 OCEAN STAR CO,LTD SG-VT
12 VTB 16 VIET NAM 3WEM9 5177 91.94 3.2 NIL NEO VT BTL6/8 12:30 CSG 63 CN C.TY CP VTB DUYEN HAI TAI HP SG-VT
13 TIEN THANH 26 VIET NAM 3WDU9 2953 79.60 4.5 DAU T.VAT 2350 NEO VT NAVIOIL2 13:00   MEGASTAR LOGISTIC & AGENCY CO.,LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
14 * GREAT SAILOR VIET NAM 3WLN9 15471 135.00 4.0 NIL 3BSHELL NB-18 23:00 HOANG LOC 01,HOANG LOC 02 SEAGULL CORP SG-VT
15 * WAN HAI 271 SINGAPORE 9V7584 21762 172.10 8.8 CONTAINER 12846 NEO VT C.LAI 1 23:00 TAN CANG A2,TAN CANG A3 CTL MARITIME SG-VT