cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU 16/10/2019

Tàu đến

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Vị trí neo đậu Ngày đến Ngày đi Đại lý
1 * HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 2.7 PVGAS-2 05:00 05:00 HAI NAM
2 * PTSC HAI AN VIET NAM 3WLF9 2178 2048 64.80 5.6 HL PTSC-6 05:00 05:00 PTSC SUPPLY BASE
3 TIẾN THÀNH 68/HN 1996 VIET NAM HN 1996 1861 3118 74.36 2.8 CẦU CẢNG SỐ 2 06:00 06:00 THUYỀN TRƯỞNG
4 CON DAO 10 VIET NAM CONDAO10 710 398 49.60 3.2 TS CAT LO 07:00 07:00 BAN QUẢN LÝ CẢNG BẾN ĐẦM - HUYỆN CÔN ĐẢO
5 MINH HUY 19 VIET NAM HP 4861 4176 8472 100.74   CẦU CẢNG SỐ 1 07:00 07:00 GOLDEN SEA
6 MSC JEWEL LIBERIA D5TL4 140976 150893 365.86 11.7 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 07:00 07:00 BEN SONG SG
7 THIEN UNG 01 VIET NAM 3WAA9 3172 3000 75.00 5.6 VSPT-3 07:00 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
8 Lam Son 01 VIET NAM XVSA 1491 1100 67.80 4.2 MO BACH HO 08:00 08:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
9 ACX DIAMOND SINGAPORE 9VFL3 29060 39598 222.60 9.8 CẦU CẢNG TCTT 08:30 08:30 VITAMAS
10 AQUAMARINE GAS VIET NAM 3WKN 1358 1670 71.50 2.7 G16 12:00 12:00 HAI NAM
11 CIELO DI SAN FRANCISCO ITALY IBKA 23758 37064 182.83 10.3 POSCO-1 14:30 14:30 HAIVANSHIP
12 MAJD QATAR A7HR 38320 46287 246.80 9.2 CẦU CẢNG SỐ 1 15:00 15:00 BEN SONG SG

Tàu đi

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Ngày rời Ngày đến Đại lý
1 * NORD BISCAY SINGAPORE 9V5922 35263 62625 199.98 6.9 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 02:30   SAIGON EAST ASIA SHIPPING AGENCY CO.,LTD
2 * APL FLORIDA MALTA 9HA4766 71787 72912 293.18 11.8 CONTAINER 39022 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 03:00   VIETFRACHT HCM
3 FALCON 9 VIET NAM 3WFZ7 133 129 23.50 2.4 NIL BẾN PHAO HOÀNG NGUYÊN 07:00   CTY CP LAI DẮT VÀ VẬN TẢI CHIM ƯNG - FALCON T&T
4 THÁI THỤY 169 VIET NAM XVKZ 1599 3207 78.60 4.7 BA DAU NANH 2350 A12 07:00   SỸ QUAN BOONG
5 HAIAN TIME VIET NAM XVLV9 13267 18055 161.85 7.6 CONTAINER 5500 CẦU CẢNG SỐ 2 07:30   HAIAN
6 SAI GON GAS VIET NAM XVOV 3556 2999 95.50 5.2 LPG 1700 PVGAS-1 08:00   CON SON MARINE
7 THÀNH HƯNG 277 VIET NAM XVHQ 4371 7098 105.73 3.8 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 08:00   ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
8 HUA SHENG LONG CHINA BQME 27558 27000 167.00 7.2 THIET BI 6522 B11 08:30   Công ty TNHH Dịch vụ Giao nhận Vận tải Quốc tế Cá Heo
9 HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 4.2 LPG 880 PVGAS-2 11:00   HAI NAM
10 PHU LOC 01 VIET NAM SG 7954 742 1252 60.73 1.9 NIL CẦU CẢNG XĂNG DẦU PETEC CAI MEP 11:30   THUYỀN TRƯỞNG
11 YM UNISON MARSHALL ISLANDS V7HU7 90389 101411 335.70 12.9 CONTAINER 89735 CẦU CẢNG SỐ 2 14:00   DOI TAC CHAN THAT

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 00:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
2 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL F6 NGOAI PHAO 0 00:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
3 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 00:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
4 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 01:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
5 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 01:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
6 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 02:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
7 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 03:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
8 * HAI PHUONG ASIA VIET NAM 3WMX 1686 3102 74.80 3.0 NIL A12 CẦU CẢNG SỐ 2 03:00 FALCON LOGISTICS VUNG TAU
9 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 03:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
10 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 04:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
11 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 04:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
12 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 04:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
13 * THORCO LUNA PANAMA 3FBS4 13110 16953 131.66 7.6 NIL NEO VT CẦU CẢNG SỐ 1 05:30 SMC
14 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 06:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
15 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 06:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
16 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 06:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
17 PHU YEN 2007 VIET NAM BV 1201 324 457 40.50 2.3 NIL HL PTSC-4 HL PTSC-4 06:00 DAI DIEN CONG TY
18 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 07:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
19 DN 58 MAURITIUS 3BJU 33   16.00 1.5 NIL CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN A12 07:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
20 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 07:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
21 PHU YEN 2007 VIET NAM BV 1201 324 457 40.50 2.3 NIL HL PTSC-4 CAU 1 07:00 DAI DIEN CONG TY
22 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 08:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
23 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 09:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
24 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 09:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
25 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 10:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
26 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 10:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
27 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 10:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
28 DN 58 MAURITIUS 3BJU 33   16.00 1.5 NIL A12 CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN 11:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
29 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 12:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
30 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 12:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
31 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 12:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
32 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 13:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
33 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 13:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
34 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 14:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
35 PHU YEN 2007 VIET NAM BV 1201 324 457 40.50 2.3 NIL CAU 1 HL PTSC-4 14:30 DAI DIEN CONG TY
36 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 15:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
37 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 15:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
38 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 16:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
39 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 16:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
40 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 16:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
41 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 18:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
42 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 18:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
43 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 19:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
44 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 19:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
45 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 21:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
46 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 21:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
47 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 23:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
48 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 23:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD