cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU 20/08/2019

Tàu đến

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Vị trí neo đậu Ngày đến Ngày đi Đại lý
1 * NYK ARGUS PANAMA HPZA 75484 81171 299.90 11.0 CẦU CẢNG SỐ 2 03:00 03:00 HAIVANSHIP
2 * BALTIC BRIDGE MARSHALL ISL V7EF5 82794 93570 300.07 10.8 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 03:30 03:30 VIETFRACHT HCM
3 EASTERN LIBERTY PANAMA HOSD 5359 8857 112.00 7.7 H19 06:00 06:00 NGUYỄN HỮU QUANG - VOSA VUNGTAU
4 HONG YU CHINA BFAW7 4702 4220 110.00 4.5 G12 06:00 06:00 HAI NAM
5 AN PHU 15 VIET NAM 3WRX7 5653 9939 117.40 6.4 CẦU CẢNG SỐ 2 - KHO XD CÙ LAO TÀO 07:00 07:00 SOUTHERN PETRO TRANS JSC
6 THIEN UNG 01 VIET NAM 3WAA9 3172 3000 75.00 5.6 VSPT-2 07:00 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
7 VUNG TAU 05 VIET NAM XVCR7 3463 2773 76.00 5.4 MO BACH HO 08:00 08:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
8 AQUAMARINE GAS VIET NAM 3WKN 1358 1670 71.50 2.7 PVGAS-2 09:00 09:00 HAI NAM
9 LUCKY SOURCE SINGAPORE 9V5292 32505 53410 189.89 7.5 H14 09:00 09:00 HAIVANSHIP
10 SEA MEADOW 19 PANAMA 3FPA7 2766 2500 67.82 5.0 HL PTSC-4 09:00 09:00 PTSC SUPPLY BASE
11 TAN CANG 66 VIET NAM 3WXO7 2168 3289 66.80 4.6 MO BACH HO 09:00 09:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
12 CREST ARGUS 5 SINGAPORE 9V3129 3535 1928 78.00 5.0 LAN TAY-LAN DO 10:00 10:00 PTSC SUPPLY BASE
13 PHONG LAN VIET NAM 3WDP 1402 1599 61.00 5.0 HL PTSC-1 10:00 10:00 PTSC SUPPLY BASE
14 THIEN LONG 01 VIET NAM 3WPS7 1204 1311 57.50 5.0 HL PTSC-2 10:00 10:00 PTSC SUPPLY BASE
15 SUPERDONG CON DAO I VIET NAM 3WAA 254 93 46.00 1.2 BEN DAM - CD 10:10 10:10 SỸ QUAN BOONG
16 TRƯNG TRẮC VIET NAM XVIZ3 682 53 45.00 1.5 BEN DAM - CD 10:35 10:35 CONG TY CP TAU CAO TOC PHU QUOC
17 GIA LONG 222 VIET NAM XVXQ9 1526 2952 72.02 2.8 A12 11:00 11:00 Công ty Cổ Phần Minh Đạt
18 HAI DUONG 39 VIET NAM XVGK7 3437 2366 73.00 5.0 HL PTSC-2 11:00 11:00 PTSC SUPPLY BASE
19 Thành Thắng 189 VIET NAM XVSL 999 1970 69.86 2.5 A12 11:00 11:00 Công ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Thành Chính
20 TRUNG NHI VIET NAM XVJB3 682 53 47.00 1.6 BEN DAM - CD 11:45 11:45 CONG TY CP TAU CAO TOC PHU QUOC
21 BINH AN VALIANT VIET NAM 3WRP9 1444 1366 52.31 2.5 HL PTSC-3 12:00 12:00 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN BÌNH AN
22 OCEAN ECHO PANAMA 3EZM6 22866 37084 177.85 10.6 CẦU 1 15:00 15:00 SAIGON EAST ASIA SHIPPING AGENCY CO.,LTD
23 * PVT Mercury VIET NAM 3WIN9 57672 101900 245.00 8.0 MO BACH HO 17:00 17:00 PVTRANS VUNG TAU
24 * SEA MEADOW 02 PANAMA H8KF 2073 2073 63.60 5.0 DAI HUNG 17:00 17:00 PTSC SUPPLY BASE
25 * SEA MEADOW 05 PANAMA 3EVB8 2287 2500 65.91 5.0 HL PTSC-3 17:00 17:00 PTSC SUPPLY BASE
26 * SAPURA ACHIEVER MALAYSIA 9MLF3 1383 803 60.00 5.2 LAN TAY-LAN DO 22:00 22:00 Công ty TNHH Thương Mại Dich Vụ Hàng Hải Nam Việt

Tàu đi

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Ngày rời Ngày đến Đại lý
1 * SEA MEADOW 02 PANAMA H8KF 2073 2073 63.60 5.0 NIL HL PTSC-3 00:15   PTSC SUPPLY BASE
2 * SEA MEADOW 05 PANAMA 3EVB8 2287 2500 65.91 5.0 NIL DAI HUNG 02:00   PTSC SUPPLY BASE
3 * BIENDONG FREIGHTER VIET NAM 3WNU 5725 7082 124.80 6.6 CONTAINER 2186 CẦU CẢNG SỐ 1 04:00   VIETFRACHT HCM
4 * EASTERN QUEST PANAMA 3FUP3 5457 8871 113.98 4.9 NIL 997 KHO XĂNG DẦU ĐÔNG XUYÊN 05:00   VOSA VT
5 * THALEXIM OIL VIET NAM 3WRU8 2934 4999 98.50 5.5 XANG A92 XĂNG DẦU PETRO VŨNG TÀU 05:00   Công ty TNHH vận tải thủy bộ Bình Dương
6 * VIỆT THUẬN OCEAN VIET NAM XVFX7 31261 53622 189.99 7.0 NIL SCC-VN CẦU 50000 05:00   SGCL
7 HÀ ANH 01 VIET NAM   134 269 36.49 1.5 NIL BEN DAM - CD 06:00   SỸ QUAN BOONG
8 KYPROS SEA CYPRUS 5BAV4 40872 77128 224.98 6.7 NIL 69000 CẦU CẢNG SỐ 1 06:00   VOSA
9 sea meadow 12 PANAMA 3ERK8 2998 4493 83.80 4.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 2 06:00   CONG TY TNHH HAI DUONG
10 SEA MEADOW 16 PANAMA 3EIL6 2999 3796 92.30 4.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 2 07:00   CONG TY TNHH HAI DUONG
11 THIEN UNG 01 VIET NAM 3WAA9 3172 3000 75.00 5.6 NIL 400 MO BACH HO 07:00   XN Vận tải biển và Công tác lặn
12 SUPERDONG CON DAO II VIET NAM 3WSP7 254 92 46.00 1.2 NIL BEN DAM - CD 08:00   SỸ QUAN BOONG
13 SAPURA ACHIEVER MALAYSIA 9MLF3 1383 803 60.00 5.2 NIL B5 09:00   Công ty TNHH Thương Mại Dich Vụ Hàng Hải Nam Việt
14 VIET GAS VIET NAM 3WDV 1683 1601 78.03 4.5 LPG 860 PVGAS-2 09:30   CON SON MARINE
15 HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 4.3 LPG 880 PVGAS-1 10:00   HAI NAM
16 THAI SON 10 VIET NAM HP 4394 1631 3103 74.00 4.2 BA DAU NANH 2000 CẦU CẢNG SỐ 1 10:00   THUYỀN TRƯỞNG
17 DERYOUNG SUPERSTAR PANAMA HODV 6275 8289 100.49 5.3 NIL 7605 CẦU CẢNG SỐ 1 10:30   VOSA
18 ENA SHOGUN SINGAPORE 9V5492 3260 3170 67.28 5.0 NIL DAI HUNG 11:00   PTSC SUPPLY BASE
19 HOLMEN PACIFIC MARSHALL ISLANDS V7BC5 25138 33000 151.82 5.0 NIL 11000 DAI HUNG 11:00   PTSC SUPPLY BASE
20 OOCL BRUSSELS HONGKONG VRLJ3 141003 144171 366.46 12.0 CONTAINER 57769 CẦU CẢNG TCTT 11:00   TAM CANG JOINT STOCK COMPANY
21 VICTORIA 09 VIET NAM 3WKN9 2995 5240 91.90 3.5 NIL G13 11:00   SON DUONG
22 MEISHAN BRIDGE JAPAN 7KCA 152068 146648 365.94 12.5 CONTAINER 47800 CẦU CẢNG SỐ 1 12:00   HAIVANSHIP
23 TRƯNG TRẮC VIET NAM XVIZ3 682 53 45.00 1.5 NIL BEN DAM - CD 12:30   CONG TY CP TAU CAO TOC PHU QUOC
24 SUPERDONG CON DAO I VIET NAM 3WAA 254 93 46.00 1.2 NIL BEN DAM - CD 13:00   SỸ QUAN BOONG
25 TRUNG NHI VIET NAM XVJB3 682 53 47.00 1.6 NIL BEN DAM - CD 13:30   CONG TY CP TAU CAO TOC PHU QUOC
26 AQUAMARINE GAS VIET NAM 3WKN 1358 1670 71.50 4.3 LPG 900 PVGAS-2 14:00   HAI NAM
27 PVT HERA VIET NAM XVCB7 55898 105387 228.60 12.0 DAU THO 80000 MO BACH HO 15:00   PVTRANS VUNG TAU
28 BALTIC BRIDGE MARSHALL ISL V7EF5 82794 93570 300.07 11.2 CONTAINER 33898 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 16:00   VIETFRACHT HCM
29 GAS IMPERIALE MARSHALL ISLANDS V7IB5 2997 2998 95.98 5.5 LPG 1773 A12 16:00   HAI NAM
30 LEMESSOS NAPA CYPRUS 5BNF4 41747 77998 225.00 13.2 NONG SAN 60111 CẦU CẢNG SỐ 1 16:00   VINAMAVT
31 * PACIFIC NOBLE MARSHALL ISLANDS V7XY9 17009 28198 169.37 5.5 NIL CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 17:00   Công ty TNHH Đại lý tàu biển Vũng Tàu(VTOSA)
32 * NASHICO 06 VIET NAM 3WVL9 2999 5247 91.94 3.3 NIL G10 19:00   OCEANIC CO.,LTD
33 * GULLWING MALTA 9HA3199 24195 37009 189.99 9.0 THEP 29185 POSCO-1 22:30   HAIVANSHIP

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 00:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
2 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 00:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
3 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 01:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
4 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 01:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
5 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 03:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
6 * MINH NAM 07 VIET NAM 3WBP 5785 9578 118.57 7.8 CLINKER 9134 G8 CẦU CẢNG SỐ 1 03:00 CTY TNHH DV HH PHU MY
7 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 03:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
8 * VIET GAS VIET NAM 3WDV 1683 1601 78.03 3.5 NIL G15 PVGAS-2 03:30 CON SON MARINE
9 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 04:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
10 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 04:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
11 * HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 2.7 NIL G16 PVGAS-1 04:30 HAI NAM
12 * GAS IMPERIALE MARSHALL ISLANDS V7IB5 2997 2998 95.98 5.8 LPG PVGAS-1 A12 05:00 HAI NAM
13 * VENTURE GOAL LIBERIA D5IB6 26411 43479 189.99 10.7 XI SAT 42077 NEO VT SCC-VN CẦU 50000 05:00 SGCL
14 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 06:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
15 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 06:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
16 PHU YEN 2007 VIET NAM BV 1201 324 457 40.50 2.3 NIL CAU 1 K2 06:00 DAI DIEN CONG TY
17 TERAS CONQUEST 10 SINGAPORE 9V3746 5177 1884 61.00 4.0 NIL SOFEL (SG SHIPYARD) VINA OFFSHORE 06:00 LONG HAI
18 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 07:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
19 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 07:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
20 PETROLIMEX 16 VIET NAM 3WZP 29188 39997 183.22 10.9 XANG DAU 34436 H03 XĂNG DẦU PETRO VŨNG TÀU 07:30 CÔNG TY TNHH DV HH LONG HẢI
21 SAO THỦY 09 VIET NAM 3WTH 1598 3147 79.80 2.9 NIL B8 CẦU CẢNG SỐ 2 08:10 Cty cp thiết kế và xây dựng Sao Thủy
22 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 09:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
23 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 09:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
24 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 10:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
25 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 10:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
26 PHU YEN 2007 VIET NAM BV 1201 324 457 40.50 2.3 NIL K2 HL PTSC-5 10:00 DAI DIEN CONG TY
27 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 12:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
28 DN 58 MAURITIUS 3BJU 33   16.00 1.5 NIL CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN A12 12:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
29 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 12:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
30 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 13:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
31 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 13:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
32 PHU YEN 2007 VIET NAM BV 1201 324 457 40.50 2.3 NIL HL PTSC-5 SAO MAI 14:00 DAI DIEN CONG TY
33 EASTERN LIBERTY PANAMA HOSD 5359 8857 112.00 7.7 HOA CHAT LONG 7784 H19 KHO XĂNG DẦU ĐÔNG XUYÊN 14:30 NGUYỄN HỮU QUANG - VOSA VUNGTAU
34 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 15:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
35 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 15:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
36 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 16:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
37 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 16:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
38 * DN 58 MAURITIUS 3BJU 33   16.00 1.5 NIL A12 CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN 17:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
39 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 18:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
40 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 18:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
41 * SEA MEADOW 05 PANAMA 3EVB8 2287 2500 65.91 5.0 NIL HL PTSC-3 THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU 18:00 PTSC SUPPLY BASE
42 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 19:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
43 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 19:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
44 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 21:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
45 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 21:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
46 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 23:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
47 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 23:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD