cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Vị trí neo đậu Ngày đến Ngày đi Đại lý
1 * VINALINES PIONEER VIET NAM 3WPJ 6875 9088 120.84 6.9 CẦU CẢNG SỐ 1 00:00 00:00 VIETFRACHT HCM
2 * HOANG BAO 688 VIET NAM NĐ 3558 2989 6054 91.94 7.1 NEO VT 05:00 05:00 PHU MY MARINE SERVICES
3 AROMA 2 MARSHALL ISLANDS V7JT6 17025 28509 169.37 8.5 F7 06:00 06:00 AGE LINE CO., LTD
4 EVEREST 3 VIET NAM 3WTM7 2538 2597 69.90 5.4 TE GIAC TRANG 06:00 06:00 Công ty TNHH Thương Mại Dich Vụ Hàng Hải Nam Việt
5 Sao Mai 02 VIET NAM XVSG 1226 1080 64.60 4.4 MO BACH HO 06:00 06:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
6 VUNG TAU 06 VIET NAM XVBO7 3463 2762 76.00 5.8 MO BACH HO 06:00 06:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
7 CMA CGM BIANCA MALTA 9HA2889 91498 101433 335.00 10.6 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 06:30 06:30 VIETFRACHT HCM
8 SAI GON GAS VIET NAM XVOV 3556 2999 95.50 3.8 PVGAS-1 07:00 07:00 CON SON MARINE
9 TRỌNG TRUNG 81 VIET NAM XVCI7 1987 3045 83.90 5.0 PHÂN CẢNG DVDK VŨNG TÀU (TL PTSC) 07:00 07:00 SOUTHERN PETRO TRANS JSC
10 VUNG TAU 03 VIET NAM 3WZU 2538 2623 69.90 5.2 VSPT-2 07:00 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
11 VUNG TAU 05 VIET NAM XVCR7 3463 2773 76.00 5.4 VSPT-1 07:00 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
12 NAM KHÁNH 99 VIET NAM XVQR 1599 3183 79.80 2.8 A12 08:00 08:00 THUYỀN TRƯỞNG
13 VIỆT HƯNG 09 VIET NAM XVMI 1742 3151 87.70 4.8 XĂNG DẦU PTSC 08:00 08:00 SOUTHERN PETRO TRANS JSC
14 VIET THUAN 268 VIET NAM QN 8489 3088 5961 94.60 4.2 I6 08:00 08:00 THUYEN PHO
15 DERYOUNG SUPERSTAR PANAMA HODV 6275 8289 100.49 6.8 CẦU CẢNG SỐ 1 09:00 09:00 VOSA
16 YM UPSURGENCE TAIWAN BLHJ 90532 103235 333.20 11.5 CẦU CẢNG SỐ 2 09:00 09:00 DOI TAC CHAN THAT
17 HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 2.7 PVGAS-2 12:00 12:00 HAI NAM
18 SG 6307 VIET NAM SG 6307 1037 1759 61.00 3.0 CẦU CẢNG TCTT 12:00 12:00 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
19 BANGKOK BRIDGE PANAMA 3FTZ8 44234 52118 266.65 12.2 CẦU CẢNG TCTT 13:30 13:30 Công ty TNHH Đại lý tàu biển Vũng Tàu(VTOSA)
20 GSL LA TOUR BAHAMAS C6ZN3 26050 30442 195.60 8.9 CẦU CẢNG SỐ 1 14:00 14:00 BEN SONG SG
21 * Bình Nguyên 36-BLC VIET NAM 3WIS9 999 1949 70.10 2.4 A12 17:30 17:30 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ 688
22 * TRUNG DŨNG STAR VIET NAM XVKQ 999 1933 70.10 2.5 NEO VT 18:00 18:00 THUYỀN TRƯỞNG
23 * SEA TIGER VIET NAM XVZB9 427 165 33.48 3.0 CẦU CẢNG SỐ 1 19:00 19:00 HAIVANSHIP
24 * THANH LONG 2 VIET NAM 3WVK7 1738 1833 60.00 5.0 HL PTSC-3 21:00 21:00 PTSC SUPPLY BASE
25 * HAIAN BELL VIET NAM 3WIH7 14308 16584 154.50 8.7 CẦU CẢNG SỐ 1 22:00 22:00 HAIAN
26 * MIMI SELMER MARSHALL ISL V7IK6 31218 55711 189.99 12.8 I5 22:00 22:00 CÔNG TY CP VẬN TẢI BIỂN HOÀNH SƠN

Tàu đi

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Ngày rời Ngày đến Đại lý
1 * SHENG HE PANAMA 3FVS4 2561 4672 82.55 5.5 THIET BI 115 CẦU CẢNG SỐ 1 00:30   AGE LINE CO., LTD
2 * SG 8323 VIET NAM SG 8323 1846 3426 79.85 4.4 NIL VARD PORT 05:30   ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
3 AN PHAT 08 VIET NAM SG 6615 758 1399 58.00 3.5 NIL CẦU CẢNG TCTT 06:00   ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
4 GLOUCESTER EXPRESS SINGAPORE 9V3513 10421 5200 134.80 6.0 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 06:00   MEGASTAR LOGISTIC AND AGENCY CO., LTD
5 PTSC HAI AN VIET NAM 3WLF9 2178 2048 64.80 5.6 NIL HL PTSC-2 06:00   PTSC SUPPLY BASE
6 MỸ DUNG 09 VIET NAM SG 8134 451 995 55.00 2.5 NIL CẦU CẢNG TCTT 06:10   ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
7 NYK THEMIS LIBERIA D5OS6 76826 80226 304.06 12.8 CONTAINER 45815 CẦU CẢNG SỐ 2 07:00   HAIVANSHIP
8 TU CUONG 27 VIET NAM NĐ 3286 2999 6090 91.94 6.5 NGO 4200 CẦU CẢNG SỐ 1 07:30   GOLDEN SEA
9 VINALINES PIONEER VIET NAM 3WPJ 6875 9088 120.84 6.9 CONTAINER 1982 CẦU CẢNG SỐ 1 08:00   VIETFRACHT HCM
10 SG 6500 VIET NAM SG 6500 896 1414 59.40 3.5 NIL CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK 08:40   DAI DIEN CONG TY
11 COSCO SHIPPING CAMELLIA HONGKONG VRSK6 143179 146378 366.00 12.5 CONTAINER 63306 CẦU CẢNG TCTT 10:00   SAFI
12 PHU LOC 05 VIET NAM SG 8364 668 1354 63.00 3.2 XANG DAU 1100 XĂNG DẦU PETRO VŨNG TÀU 10:00   THUYỀN TRƯỞNG
13 SEA TIGER VIET NAM XVZB9 427 165 33.48 3.0 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 11:00   HAIVANSHIP
14 TIẾN THÀNH 68/HN 1996 VIET NAM HN 1996 1861 3118 74.36 5.6 DAU THUC VAT 2830 CẦU CẢNG SỐ 1 11:00   THUYỀN TRƯỞNG
15 VIET GAS VIET NAM 3WDV 1683 1601 78.03 4.2 LPG 850 G15 11:00   HAI NAM
16 PHÚ LỘC 06 VIET NAM SG 8365 668 1354 63.00 2.9 XANG DAU 1200 XĂNG DẦU PETRO VŨNG TÀU 13:00   THUYỀN TRƯỞNG
17 HIMAWARI K SINGAPORE 9V3037 23281 37786 179.97 9.0 SAT THEP 10450 CẦU CẢNG SỐ 1 14:00   AN TRUNG TIN AGENCY
18 PHONG NHA VIET NAM 3WEC 1598 1598 61.00 5.0 NIL CHIM SAO 15:00   PTSC SUPPLY BASE
19 PHU LOC 01 VIET NAM SG 7954 564 1252 60.73 2.2 NIL G12 15:00   ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
20 VIETSOVPETRO-06 VIET NAM XVFB9 10739 9538 121.88 4.2 NIL 500 VSPT-4 15:00   XN Vận tải biển và Công tác lặn
21 VUNG TAU 05 VIET NAM XVCR7 3463 2773 76.00 5.4 NIL VSPT-1 15:00   XN Vận tải biển và Công tác lặn
22 SPAR INDUS NORWAY LATP7 36313 63302 199.90 10.6 SODA 37600 CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 16:00   WILHELMSEN SUNNYTRANS CO., LTD
23 VIET SAND 79 VIET NAM 3WMB 499 915 57.23 1.4 NIL BEN DAM - CD 16:00   THUYỀN TRƯỞNG
24 * HOÀNG THIÊN PHÚ 28 VIET NAM 3WDM9 999 1970 69.86 4.4 NONG SAN 1693 A12 17:00   THUYỀN TRƯỞNG
25 * SAI GON GAS VIET NAM XVOV 3556 2999 95.50 4.5 LPG 1700 PVGAS-1 17:00   CON SON MARINE
26 * SEA TOPAZ PANAMA 3EYX2 20198 32527 177.40 6.0 NIL 29600 POSCO-1 17:00   HAIVANSHIP
27 * SG 6307 VIET NAM SG 6307 1037 1759 61.00 3.0 NIL CẦU CẢNG TCTT 17:30   ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
28 * MANH THANG 28 VIET NAM HD 5507 2042 4500 92.20 5.5 NONG SAN 3209 G3 18:00   THUYỀN TRƯỞNG
29 * THANH LONG 2 VIET NAM 3WVK7 1738 1833 60.00 5.0 NIL TE GIAC TRANG 18:00   PTSC SUPPLY BASE
30 * CMA CGM BIANCA MALTA 9HA2889 91498 101433 335.00 11.6 CONTAINER 100985 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 18:30   VIETFRACHT HCM
31 * HAI DUONG 19 VIET NAM 3WVH7 1678 1343 59.25 5.0 NIL RANG DONG 19:00   PTSC SUPPLY BASE
32 * PTSC THANG LONG VIET NAM XVIH 1587 2000 64.35 5.0 NIL HL PTSC-4 19:00   PTSC SUPPLY BASE
33 * DALLY MARSHALL ISLANDS V7SI2 20236 32216 177.13 7.0 SAT THEP 12862 POSCO SS-VINA 22:00   HAIVANSHIP
34 * DNT 06 VIET NAM SG 3164 899 1498 13.70 2.0 NIL DU AN CANG TONG HOP CAI MEP 22:00   ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
35 * TAN CANG 89 VIET NAM XVWK9 2310 2335 67.00 5.0 NIL HL PTSC-5 22:00   PTSC SUPPLY BASE
36 * VUNG TAU 03 VIET NAM 3WZU 2538 2623 69.90 5.2 NIL 100 NGOAI PHAO 0 22:00   XN Vận tải biển và Công tác lặn

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 01:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
2 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 02:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
3 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 F8 04:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
4 * SHT 59 VIET NAM 3WBN 2803 4880 92.05 6.0 SAT THEP NEO VT CẦU CẢNG SỐ 2 05:30 SON DUONG
5 CMA CGM LIBRA MALTA 9HA2021 131332 131292 363.61 12.2 CONTAINER 65578 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) H08 06:30 VIETFRACHT HCM
6 MANH THANG 28 VIET NAM HD 5507 2042 4500 92.20 3.2 NONG SAN CẦU CẢNG SỐ 1 G3 07:00 THUYỀN TRƯỞNG
7 TC FORTUNE VIET NAM XVCM7 2569 2335 70.70 4.0 NIL PV SHIPYARD CẦU CẢNG CỦA CTY TNHH HÀ LỘC 07:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
8 HOÀNG THIÊN PHÚ 28 VIET NAM 3WDM9 999 1970 69.86 2.5 NIL A12 CẦU CẢNG SỐ 1 07:30 THUYỀN TRƯỞNG
9 PHU LOC 01 VIET NAM SG 7954 564 1252 60.73 2.2 DAU D.O 530 A12 G12 08:00 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
10 TAN CANG 89 VIET NAM XVWK9 2310 2335 67.00 5.0 NIL B4 HL PTSC-5 08:00 PTSC SUPPLY BASE
11 SEA MEADOW 22 PANAMA 3FDR6 3009 4709 82.88 5.0 NIL HL PTSC-1 B5 09:00 PTSC SUPPLY BASE
12 DN 58 MAURITIUS 3BJU 33   16.00 1.5 NIL CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN A12 09:30 DOLPHIN LOGISTICS
13 BINH AN VIET NAM 3WND 1948 1948 64.00 5.0 NIL HL PTSC-4 NGOAI PHAO 0 10:00 PTSC SUPPLY BASE
14 VIET THUAN 268 VIET NAM QN 8489 3088 5961 94.60 4.2 NIL I6 CẦU CẢNG SỐ 1 11:00 THUYEN PHO
15 HOÀNG THIÊN PHÚ 28 VIET NAM 3WDM9 999 1970 69.86 4.4 NONG SAN CẦU CẢNG SỐ 1 A12 13:30 THUYỀN TRƯỞNG
16 TAN CANG 88 VIET NAM 3WON7 387 296 33.28 4.0 NIL CẦU CẢNG CỦA CTY TNHH HÀ LỘC VUNG TAU SHIPYARD 14:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
17 NAM KHÁNH 99 VIET NAM XVQR 1599 3183 79.80 2.8 NIL A12 INTERFLOUR-2 14:30 THUYỀN TRƯỞNG
18 PHƯƠNG NAM 88 VIET NAM 3WYG 1598 3094 79.80 3.0 NIL NEO VT CẦU CẢNG SỐ 1 14:34 Cty TNHH Phuong Nam
19 AROMA 2 MARSHALL ISLANDS V7JT6 17025 28509 169.37 8.5 SAT THEP 19158 F7 CẦU 1 15:00 AGE LINE CO., LTD
20 LIMCO MARU VIET NAM XVRL 2363 4022 81.20 4.2 SAT THEP CẦU 1 G6 15:00 SON DUONG
21 VUNG TAU 03 VIET NAM 3WZU 2538 2623 69.90 5.2 NIL VSPT-2 NGOAI PHAO 0 15:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
22 DN 58 MAURITIUS 3BJU 33   16.00 1.5 NIL A12 CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN 16:00 DOLPHIN LOGISTICS
23 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL F8 A12 16:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
24 TAN CANG 88 VIET NAM 3WON7 387 296 33.28 4.0 NIL VUNG TAU SHIPYARD PV SHIPYARD 16:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
25 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 19:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
26 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 21:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
27 * EARNEST CRANE PANAMA HOKL 7141 8997 110.00 5.3 NIL NEO VT CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 23:30 OCEANIC