cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Vị trí neo đậu Ngày đến Ngày đi Đại lý
1 * HAI DUONG 39 VIET NAM XVGK7 3437 2366 73.00 5.0 RANG DONG 02:00 02:00 PTSC SUPPLY BASE
2 HAI DUONG 09 VIET NAM 3WRN7 1678 1305 59.25 5.0 LAN TAY-LAN DO 06:00 06:00 PTSC SUPPLY BASE
3 SEA FORCE 1 VIET NAM XVYX7 327 107 25.19 3.3 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 07:00 07:00 HAIVANSHIP
4 SEA FORCE 2 VIET NAM XVFN7 327 98 25.19 4.0 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 07:00 07:00 HAIVANSHIP
5 VINALINES PIONEER VIET NAM 3WPJ 6875 9088 120.84 7.6 CẦU CẢNG SỐ 1 07:00 07:00 VIETFRACHT HCM
6 VUNG TAU 02 VIET NAM XVCH 2342 2200 70.05 5.4 MO BACH HO 07:00 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
7 PHU LOC 05 VIET NAM SG 8364 668 1354 63.00 1.8 CẦU CẢNG XĂNG DẦU PETEC CAI MEP 07:30 07:30 THUYỀN TRƯỞNG
8 PHUC THUAN 36 VIET NAM XVFH 1599 3007 79.14 4.5 G8 08:00 08:00 INDOCHINA
9 JMC 2824 SINGAPORE JMC2824 3405 7600 85.95 3.0 CẦU CẢNG SỐ 1 09:00 09:00 PTSC SUPPLY BASE
10 TAN CANG 63 VIET NAM 3WND9 1178 1355 59.20 5.4 CẦU CẢNG SỐ 1 09:00 09:00 PTSC SUPPLY BASE
11 SEA MEADOW 06 PANAMA HP6147 2518 3297 77.00 4.5 RONG DOI 11:00 11:00 CONG TY TNHH HAI DUONG
12 ALIKI FORCE MARSHALL ISLANDS V7AL7 34402 58419 196.00 13.0 NEO VT 12:00 12:00 VIKA CO., LTD
13 SEA MEADOW 29 PANAMA 3FIN4 2766 2418 74.90 6.5 LAN TAY-LAN DO 12:00 12:00 PTSC SUPPLY BASE
14 ONE APUS JAPAN 7KEG 146694 138611 364.15 11.3 CẦU CẢNG SỐ 2 12:30 12:30 HAIVANSHIP
15 BINH AN VICTORIA VIET NAM 3WEY9 1069 945 57.05 3.2 DAI HUNG 15:00 15:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
16 PROMISE 2 HONGKONG VRHY9 22927 32401 180.82 9.6 NEO VT 15:00 15:00 HAI NAM

Tàu đi

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Ngày rời Ngày đến Đại lý
1 * ASHICO LAM SON VIET NAM 3WVS 1939 1650 67.80 4.8 NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU 02:00   NAMVIET MARINE
2 * MAERSK TUKANG SINGAPORE 9VHE2 94193 113478 332.00 12.2 CONTAINER 40302 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 03:30   HAIVANSHIP
3 * SEA FORCE 1 VIET NAM XVYX7 327 107 25.19 3.3 NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 04:00   HAIVANSHIP
4 * SEA FORCE 2 VIET NAM XVFN7 327 98 25.19 4.0 NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 04:00   HAIVANSHIP
5 * VAST OCEAN 5 PANAMA HPOK 9697 12205 118.00 5.3 NIL HL PTSC-5 04:00   CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN BIỂN XANH
6 * VIEN DONG 3 VIET NAM 3WGP 4095 6596 102.70 4.6 NIL 186 CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN 04:00   VOSA VT
7 * SEA TIMBER THAILAND HSB4766 7295 12540 127.92 4.1 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 05:00   SMC
8 HAI LINH 03 VIET NAM XVVF9 27969 45798 179.80 7.5 NIL I12 06:00   HAI LINH
9 HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 4.3 LPG 880 PVGAS-2 06:00   HAI NAM
10 HOANG SA VIET NAM XVSK 13826 9332 113.60 4.2 NIL 700 VSPT-2 08:00   XN Vận tải biển và Công tác lặn
11 Vung Tau 01 VIET NAM 3WZQ 1599 1897 65.50 4.4 NIL VSPT-1 08:00   XN Vận tải biển và Công tác lặn
12 VŨ GIA 668 VIET NAM 3WJO 1599 3188 79.80 4.6 LUA MI (MACH) 2299 B9 09:00   CÔNG TY TNHH VTB VŨ GIA
13 PHUONG NAM 1 VIET NAM 3WQN 4079 6544 102.79 6.9 NGO 6128 CẦU CẢNG SỐ 1 10:00   NOST CO.,LTD
14 TAN CANG SAI GON 01 VIET NAM TCSG01 2987 7085 85.34 3.0 NIL 4669 CẦU CẢNG SỐ 1 10:00   PTSC SUPPLY BASE
15 TC PRINCESS VIET NAM 3WWS7 1738 1852 56.53 5.0 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 10:00   PTSC SUPPLY BASE
16 THOR ACHIEVER SINGAPORE 9V8781 32957 57015 189.99 8.9 NIL 22002 CẦU CẢNG SỐ 1 10:00   WILHELMSEN SUNNYTRANS CO., LTD
17 PRETTY VICTORY MARSHALL ISLANDS V7ZV4 23232 35251 179.88 6.8 NIL CẦU 1 14:30   SAIGON EAST
18 SAKIZAYA GLORY PANAMA 3FBP4 45223 84883 229.00 7.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 15:30   VINAMAVT
19 * VINALINES PIONEER VIET NAM 3WPJ 6875 9088 120.84 7.6 CONTAINER 2480 CẦU CẢNG SỐ 1 20:00   VIETFRACHT HCM
20 * FATIME HONGKONG VRGW7 4484 3998 106.00 5.5 LPG 2500 PVGAS-1 22:00   HAI NAM
21 * GEELY PANAMA 3EUZ6 13625 20956 150.00 5.0 NIL 4566 POSCO SS-VINA 22:00   HAIVANSHIP

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * MẠNH THẮNG 68 VIET NAM XVTP 1915 4041 79.14 2.9 NIL NEO VT CẦU CẢNG SỐ 1 00:50 MT HA NOI
2 * TRUNG NGUYÊN 18 VIET NAM 3WCD 1599 3148 79.80 4.0 NONG SAN CẦU CẢNG SỐ 1 NEO VT 01:00 Công ty CP VTB Phúc Đại Lộc
3 * DA CUI YUN HONGKONG VRIM3 20949 28367 166.49 6.5 NIL F6 CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 02:00 AGE LINE CO., LTD
4 * FATIME HONGKONG VRGW7 4484 3998 106.00 4.0 NIL I17 PVGAS-1 02:30 HAI NAM
5 * DONG PHONG VIET NAM 3WGQ 5552 7088 98.10 7.2 SAT VUN 6158 H19 CẦU CẢNG SỐ 1 04:00 HAIVANSHIP
6 NASOS II VIET NAM 3WGS9 928 984 53.00 4.0 NIL NASOS HL PTSC-1 06:00 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
7 MEGA CARAVAN 2 KOREA (REPUBLIC) DSMZ7 16403 17644 163.80 5.2 NIL H11 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK 07:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
8 NASOS II VIET NAM 3WGS9 928 984 53.00 4.0 NIL HL PTSC-1 H18 08:00 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
9 Sao Mai 02 VIET NAM XVSG 1226 1080 64.60 4.4 NIL VSPT-2 PHAO "0" 08:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
10 Sao Mai 02 VIET NAM XVSG 1226 1080 64.60 4.4 NIL PHAO "0" VSPT-3 10:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
11 PHUC THUAN 36 VIET NAM XVFH 1599 3007 79.14 4.5 THIET BI 67 G8 PV SHIPYARD 11:00 INDOCHINA
12 NASOS II VIET NAM 3WGS9 928 984 53.00 4.0 NIL H18 HL PTSC-1 14:00 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
13 NASOS II VIET NAM 3WGS9 928 984 53.00 4.0 NIL HL PTSC-1 NASOS 16:07 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU