cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU 26/02/2020

Tàu đến

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Vị trí neo đậu Ngày đến Ngày đi Đại lý
1 * IVS IBIS SINGAPORE 9V9344 17019 28238 169.37 8.7 POSCO-1 00:30 00:30 HAIVANSHIP
2 * VẠN HƯNG VIET NAM 3WQZ 4914 7020 112.50 6.6 CẦU CẢNG SỐ 1 01:00 01:00 VIETFRACHT HCM
3 * AQUAMARINE GAS VIET NAM 3WKN 1358 1670 71.50 3.0 G11 02:00 02:00 HUNG PHAT
4 * MEIN SCHIFF 6 MALTA 9HA4330 98811 11716 295.26 7.5 CẦU CẢNG SỐ 1 04:00 04:00 FALCON LOGISTICS JSC
5 Lam Son 01 VIET NAM XVSA 1491 1100 67.80 4.2 MO BACH HO 06:00 06:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
6 SONG DINH 01 VIET NAM XVSJ 2140 1382 81.16 4.8 VSPT-1 06:00 06:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
7 CON DAO 10 VIET NAM CONDAO10 710 398 49.60 3.2 BEN DAM - CD 07:00 07:00 BAN QUẢN LÝ CẢNG BẾN ĐẦM - HUYỆN CÔN ĐẢO
8 PTSC CHI LINH VIET NAM XVEI7 2532 2465 70.70 5.0 TE GIAC TRANG 07:00 07:00 PTSC SUPPLY BASE
9 Long Phu 08 VIET NAM 3WFY9 957 1657 76.82 4.5 K2 07:30 07:30 Trần Minh Toàn
10 LOS ANDES BRIDGE PANAMA 3EWK3 27094 33335 199.93 9.5 CẦU CẢNG TCTT 08:00 08:00 VITAMAS
11 MSC KATRINA VIET NAM 3EZD3 140096 154792 365.80 12.5 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 08:00 08:00 BEN SONG SG
12 NGHĨA THÀNH 26 VIET NAM 3WWA 499 902 59.50 1.0 TS CAT LO 08:00 08:00 Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Minh Hoàng An
13 WINDY 323 + HERA 09 VIET NAM 3WCP7 4490 9036 100.58 3.0 BẾN PHAO HOÀNG NGUYÊN 09:00 09:00 CÔNG TY CP VẬN TẢI BIỂN HOÀNH SƠN
14 VIETSAND 39 VIET NAM XVRW 499 913 55.90 3.3 BEN DAM - CD 09:17 09:17 SY QUAN TAU
15 VIET SAND 68 VIET NAM 3WWZ 499 884 56.80 3.1 BEN DAM - CD 09:21 09:21 THUYỀN TRƯỞNG
16 HAIAN MIND VIET NAM 3WIK9 20887 25793 179.70 8.9 CẦU CẢNG SỐ 2 10:00 10:00 HAIAN
17 SUPERDONG CON DAO II VIET NAM 3WSP7 258 92 46.00 1.3 BEN DAM - CD 10:20 10:20 SỸ QUAN BOONG
18 ALL MARINE 09 VIET NAM XVFH9 1992 3175 84.24 4.0 PHÂN CẢNG DVDK VŨNG TÀU (TL PTSC) 11:00 11:00 FALCON LOGISTICS JSC
19 BIENDONG MARINER VIET NAM 3WKL 9503 12474 149.50 6.8 CẦU CẢNG SỐ 1 12:00 12:00 VIETFRACHT HCM
20 SEA MEADOW 22 PANAMA 3FDR6 3009 4709 82.88 5.0 HL PTSC-4 12:00 12:00 PTSC SUPPLY BASE
21 THANH CONG 36 VIET NAM 3WAN 1599 3020 79.92 2.2 B5 13:00 13:00 CTY TNHH MTV DV VTB SUNSHINE
22 BW EINKORN ISLE OF MAN MAIY6 42604 81502 225.00 10.9 H09 13:30 13:30 HAI NAM
23 MIAMI PRIDE IRAN (ISLAMIC REP.) EPEC4 30064 52466 189.99 11.5 H18 14:00 14:00 Công ty TNHH Đại lý tàu biển Vũng Tàu(VTOSA)
24 VINACOMIN HALONG VIET NAM 3WBO9 5405 8184 116.50 7.2 POSCO-1 14:00 14:00 KIẾN HƯNG
25 VNL 07 VIET NAM BV 1503 51 26 13.50 1.4 CẦU 1 14:00 14:00 VINA LOGISTICS
26 PHUC THUAN 26 VIET NAM NĐ 3190 934 1588 69.00 2.8 A12 15:00 15:00 DAI PHO
27 PVT HERA VIET NAM XVCB7 55898 105387 228.60 12.2 H02 15:30 15:30 PVTRANS VUNG TAU
28 FORTUNE OCEAN PANAMA 3ETP8 5551 9147 98.17 6.4 CẦU CẢNG SỐ 1 16:30 16:30 Công ty TNHH Đại Lý Tàu Biển Vũng Tàu (VTOSA)
29 * EAGLE ASIA 09 PANAMA HOFJ 3629 4393 99.37 4.4 I13 17:30 17:30 CTY TNHH DICH VU GIAO NHAN VAN TAI SAO DAI DUONG
30 * DONG DUONG 09 VIET NAM 3WNR9 2999 5059 91.94 3.8 F8 18:00 18:00 CÔNG TY TNHH VẬN TẢI LOGISTICS TRUNG KIÊN
31 * VINALINES PIONEER VIET NAM 3WPJ 6875 9088 120.84 6.9 CẦU CẢNG SỐ 1 19:00 19:00 VIETFRACHT HCM
32 * MSC ROSSELLA PANAMA 3FFA6 37398 46232 242.81 8.5 CẦU CẢNG SỐ 1 20:00 20:00 BEN SONG SG
33 * OCEAN STAR VIET NAM 3WJK 17130 27000 174.00 6.0 BẾN PHAO HOÀNG NGUYÊN 20:30 20:30 CONG TY CP VT & TM QUOC TE
34 * DONG BAC 99 VIET NAM QN 7685 3640 7757 111.00 7.2 CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 21:00 21:00 GOLDEN SEA
35 * PHONG NHA VIET NAM 3WEC 1598 1598 61.00 5.0 CHIM SAO 22:00 22:00 PTSC SUPPLY BASE

Tàu đi

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Ngày rời Ngày đến Đại lý
1 * VNL RUBY VIET NAM XVFR7 327 106 25.06 3.5 NIL CẦU CẢNG TCTT 00:30   Công ty cổ phần Vina Logistics
2 * VNL 05 VIET NAM BV 1688 1200 219 29.50 3.0 NIL CẦU 1 01:00   VINA LOGISTICS
3 * VNL 07 VIET NAM BV 1503 51 26 13.50 2.5 NIL CẦU 1 01:00   VINA LOGISTICS
4 * SPIRIT OF KOLKATA PORTUGAL CQAN2 13059 15356 159.85 7.5 CONTAINER 10423 CẦU CẢNG SỐ 1 03:30   BEN SONG SG
5 * TRƯNG TRẮC VIET NAM XVIZ3 682 53 45.00 1.0 NIL BEN DAM - CD 05:00   CONG TY CP TAU CAO TOC PHU QUOC
6 HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 4.3 LPG 880 PVGAS-2 06:00   HAI NAM
7 TAN CANG 69 VIET NAM 3WMU7 1234 1402 59.20 4.2 NIL HQ 129 06:00   CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
8 PVT HERA VIET NAM XVCB7 55898 105387 228.60 12.2 DAU THO 73000 MO BACH HO 10:00   PVTRANS VUNG TAU
9 SUPERDONG CON DAO I VIET NAM 3WAA 258 93 46.00 1.0 NIL BEN DAM - CD 10:30   SỸ QUAN BOONG
10 THANG LOI 89 VIET NAM HP 5543 2270 4559 84.99 5.6 NGO 3700 CẦU 1 10:30   THUYEN PHO
11 TRUNG NHI VIET NAM XVJB3 682 53 47.00 1.0 NIL BEN DAM - CD 12:00   CONG TY CP TAU CAO TOC PHU QUOC
12 NAM SON 16 VIET NAM 3WPA 1599 3034 79.94 4.7 BA DAU NANH 2125 CẦU CẢNG SỐ 2 13:00   THUYỀN TRƯỞNG
13 SUPERDONG CON DAO II VIET NAM 3WSP7 258 92 46.00 1.3 NIL BEN DAM - CD 13:00   SỸ QUAN BOONG
14 CON DAO EXPRESS 36 VIET NAM XVHD3 680 49 46.85 1.0 NIL BEN DAM - CD 13:30   SỸ QUAN BOONG
15 VẠN HƯNG VIET NAM 3WQZ 4914 7020 112.50 6.8 CONTAINER 2534 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 14:00   VIETFRACHT HCM
16 HONG BANG 68 VIET NAM 3WOW9 999 1948 72.36 4.2 DA 1830 CẦU CẢNG SỐ 2 15:00   Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Xi Măng Hải Phòng
17 GH RICH WALL MARSHALL ISLANDS V7ZT5 36291 63368 199.90 7.0 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 16:00   VIKA CO., LTD
18 VIET THUAN 235-02 VIET NAM XVFC3 15009 25825 150.55 8.0 THAN 18068 BẾN PHAO HOÀNG NGUYÊN 16:00   VTB DUYEN HAI
19 SPAR CAPELLA NORWAY LAKA7 32839 58018 189.99 9.6 SAT THEP 34871 CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 16:30   HAIVANSHIP
20 * PTSC HAI AN VIET NAM 3WLF9 2178 2048 64.80 5.6 NIL HL PTSC-1 17:00   PTSC SUPPLY BASE
21 * TC ROYAL VIET NAM XVGA7 2955 3262 75.00 5.0 NIL TE GIAC TRANG 17:00   PTSC SUPPLY BASE
22 * HOANG LONG VIET NAM 3WNZ9 771 655 45.00 5.0 NIL HL PTSC-3 18:00   PTSC SUPPLY BASE
23 * Sao Mai 02 VIET NAM XVSG 1226 1080 64.60 4.4 NIL 200 VSPT-1 18:00   XN Vận tải biển và Công tác lặn
24 * SEA MEADOW 19 PANAMA 3FPA7 2766 2500 67.82 5.0 NIL HL PTSC-2 18:00   PTSC SUPPLY BASE
25 * MEIN SCHIFF 6 MALTA 9HA4330 98811 11716 295.26 7.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 19:00   FALCON LOGISTICS JSC
26 * AQUAMARINE GAS VIET NAM 3WKN 1358 1670 71.50 3.5 LPG 850 PVGAS-2 20:00   HUNG PHAT
27 * BIENDONG MARINER VIET NAM 3WKL 9503 12474 149.50 6.8 CONTAINER 5832 CẦU CẢNG SỐ 1 20:00   VIETFRACHT HCM
28 * HAIAN MIND VIET NAM 3WIK9 20887 25793 179.70 8.0 CONTAINER 5800 CẦU CẢNG SỐ 2 21:00   HAIAN
29 * LOS ANDES BRIDGE PANAMA 3EWK3 27094 33335 199.93 11.5 CONTAINER 19011 CẦU CẢNG TCTT 21:00   VITAMAS

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 01:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
2 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 03:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
3 * Khánh Ngọc 18 VIET NAM XVOS 999 1918 69.93 2.6 NIL A12 CẦU CẢNG SỐ 1 05:00 THUYỀN TRƯỞNG
4 * TIGER SUMMER HONGKONG VRLF5 6153 9118 117.60 6.0 HOA CHAT LONG 4285 H04 G15 05:00 CTY TNHH DICH VU GIAO NHAN VAN TAI SAO DAI DUONG
5 KHANG ANH 189 VIET NAM 3WJM 1583 3076 79.86 2.8 NIL A12 CẦU 1 06:00 THUYỀN TRƯỞNG
6 TRUNG HUY 588 VIET NAM 3WBM9 1598 3154 79.80 3.0 BA DAU NANH 700 CẦU 1 A12 06:00 THUYỀN TRƯỞNG
7 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 07:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
8 DN 58 MAURITIUS 3BJU 33   16.00 1.5 NIL CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN A12 08:00 DOLPHIN LOGISTICS
9 TIGER SUMMER HONGKONG VRLF5 6153 9118 117.60 6.0 HOA CHAT LONG 4285 G15 KHO XĂNG DẦU ĐÔNG XUYÊN 09:00 CTY TNHH DICH VU GIAO NHAN VAN TAI SAO DAI DUONG
10 VẠN HƯNG VIET NAM 3WQZ 4914 7020 112.50 6.6 CONTAINER 3650 CẦU CẢNG SỐ 1 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 10:30 VIETFRACHT HCM
11 POLY 32 + POLY 33 MALAYSIA 9WRU3 2380 7200 103.11 4.0 SAT VUN 5059 NEO VT CẦU CẢNG SỐ 1 11:00 HAIVANSHIP
12 HOANG LONG VIET NAM 3WNZ9 771 655 45.00 5.0 NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU HL PTSC-3 13:00 PTSC SUPPLY BASE
13 Bình Dương 19 VIET NAM binhduong 1359 2560 74.70 2.6 NIL A12 CẦU 1 14:15 THUYỀN TRƯỞNG
14 THỊNH LONG 25 VIET NAM 3WIL7 1599 3256 78.63 2.8 NIL A12 CẦU CẢNG SỐ 2 15:00 Công ty TNHH TM Thịnh Long
15 AQUAMARINE GAS VIET NAM 3WKN 1358 1670 71.50 3.0 NIL G11 PVGAS-2 15:30 HUNG PHAT
16 BW EINKORN ISLE OF MAN MAIY6 42604 81502 225.00 10.9 BA DAU NANH H09 CẦU CẢNG SỐ 1 15:30 HAI NAM
17 DN 58 MAURITIUS 3BJU 33   16.00 1.5 NIL A12 CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN 16:00 DOLPHIN LOGISTICS
18 MANH THANG 28 VIET NAM HD 5507 2042 4500 92.20 5.0 NIL CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) CẦU CẢNG SỐ 1 16:30 THUYỀN TRƯỞNG