cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến cảng

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Bến cảng Giờ đến Đại lý
1 * MSC SONIA PANAMA 3EUP7 153092 165924 365.50 11.5 CONTAINER 43200 CẦU CẢNG SỐ 1 00:30 BEN SONG SG
2 * SUN 10 PANAMA 3EMF5 44546 49679 230.00 7.3 NIL H11 04:00 HÀNG HẢI VMARINE
3 * VAST OCEAN 1 PANAMA 3FVX4 7657 9038 114.11 7.9 CAM MI VIEN 7800 H13 05:00 VOSA VT
4 HAI DUONG 09 VIET NAM 3WRN7 1678 1305 59.25 5.0 NIL LAN TAY-LAN DO 06:00 PTSC SUPPLY BASE
5 HOANG DUONG STAR VIET NAM XVHT7 4358 7346 105.67 3.0 NIL NEO VT 06:00 NOST CO., LTD
6 THANH LONG VIET NAM XVUW 1197 1200 56.00 4.2 NIL TE GIAC TRANG 07:00 NAMVIET MARINE
7 GERD MAERSK DENMARK OYGM2 98648 126591 366.93 10.2 CONTAINER CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 08:00 HAIVANSHIP
8 REN JIAN 8 CHINA BVKQ5 41899 53627 264.11 8.1 CONTAINER 1669 CẦU CẢNG TCTT 08:00 S5
9 HAI LINH 18 VIET NAM PT 2558 1146 2623 70.15 2.8 NIL XĂNG DẦU PETRO VŨNG TÀU 09:00 HAI LINH

Tàu rời

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Cầu phao Giờ rời Đại lý
1 * SEASPAN NEW YORK HONGKONG VRBH7 39941 50794 260.05 11.6 CONTAINER 28730 CẦU CẢNG TCTT 03:30 VTOSA
2 AEGIS ELITE SIERRA LEONE 9LU2307 3844 6390 104.84 5.0 NIL POSCO YAMATO VINA 08:00 HAIVANSHIP
3 SNOW CAMELLIA JAPAN 7KDQ 49778 60360 209.96 10.5 GO BAM 46784 CẦU 2 10:30 VITAMAS

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * NASICO EAGLE VIET NAM 3WBE9 4193 6795 100.74 4.1 NONG SAN CẦU CẢNG SỐ 2 F9 02:30 OCEANIC CO.,LTD
2 RẠCH DỪA VIET NAM BV 1920 66 63 22.51 1.5 NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU CẦU CẢNG SỐ 2 08:00 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
3 MANH THANG 28 VIET NAM HD 5507 1998 4434 89.98 3.0 NIL G9 CẦU CẢNG SỐ 1 15:00 CTY CPVTB MẠNH THẮNG