cảng vụ Vũng Tàu

Tàu đến

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Bến cảng Giờ đến Đại lý
1 * ALL MARINE 09 VIET NAM XVFH9 1992 3175 84.24 3.5 NIL I11 00:00 CALM SEA
2 * MSC BEATRICE PANAMA 3FUF2 151559 156301 366.07 9.9 CONTAINER 23105 CẦU CẢNG SỐ 1 05:00 BEN SONG SG
3 HAI DUONG 26 VIET NAM XVZK7 2605 2561 69.90 5.0 NIL RANG DONG 06:00 PTSC SUPPLY BASE
4 HAI DUONG 89 VIET NAM XVXF7 1678 1308 59.25 5.0 NIL HL PTSC-3 06:00 PTSC SUPPLY BASE
5 Long Phu 08 VIET NAM 3WFY9 957 1663 76.82 4.5 XANG DAU 1358 K2 06:00 Ngô Quang Chỉnh
6 VIETSAND 68 VIET NAM 3WWZ 499 884 53.00 3.0 NIL 820 BEN DAM - CD 06:00 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cát Việt
7 VIETSAND 79 VIET NAM 3WMB 499 914 54.20 3.0 NIL 820 BEN DAM - CD 06:00 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cát Việt
8 MAYA VN VIET NAM XVIK7 160889 318778 332.99 9.0 NIL H01 07:00 HUNG PHAT
9 QUANG HUY 26 VIET NAM HP 4410 1095 1962 70.00 2.1 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 07:00 THÁI HƯNG
10 SAO MAI 03 VIET NAM 3WJB 1226 1190 64.60 3.2 NIL MO BACH HO 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
11 SG 7946 VIET NAM SG 7946 588 875 52.00 1.8 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 07:00 THÁI HƯNG
12 TIÊN MINH VIET NAM 3WPX7 224 150 29.85 3.1 NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 07:00 HAIVANSHIP-TUG
13 VMS-N01 VIET NAM HP 3469 600 925 55.90 1.2 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 07:00 THÁI HƯNG
14 JAY JAY MONGOLIA JVQH6 2456 3996 92.47 3.2 NIL H22 08:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
15 CSC ZHONG HAI HONGKONG VRJJ3 9873 14514 127.66 4.5 NIL I7 08:30 AGE LINE CO., LTD
16 PHƯƠNG NAM 46 VIET NAM XVFD2 1894 3883 79.80 3.0 NIL G9 09:00 PHƯƠNG NAM
17 PIONEER ELITE TUVALU T2LW5 7265 12260 115.33 8.2 NONG SAN 10500 H05 09:00 VITAMAS
18 BUNGA KELANA 9 MALAYSIA 9MGG9 58194 105200 243.56 9.0 NIL MO BACH HO 10:00 VIKA CO., LTD
19 EPIC BALTA SINGAPORE 9VED8 4807 5076 99.93 6.0 HOA CHAT LONG 2565 H14 10:00 HAIVANSHIP
20 LONG HAI 02 VIET NAM 3WFO9 2525 1215 65.50 4.5 NIL MO BACH HO 10:05 XN Vận tải biển và Công tác lặn
21 GLORIOUS SAWARA SINGAPORE 9V9360 17019 28339 169.37 5.1 NIL F8 11:00 PACIFIC
22 TRUNG THANG 56 VIET NAM DN 3856 4091 9102 106.68 7.2 SAT THEP 8032 NEO VT 12:00 BINH MINH
23 BÌNH MINH 136 VIET NAM BMinh136 999 1820 70.45 2.6 NIL A12 13:00 VTB XUÂN THỦY
24 SUPERDONG CON DAO I VIET NAM 3WAA 258 88 44.75 1.2 NIL BEN DAM - CD 13:00 SUPERDONG KIEN GIANG
25 EASTERN LIBERTY PANAMA HOSD 5359 8857 112.00 6.2 HOA CHAT LONG 4191 KHO XĂNG DẦU ĐÔNG XUYÊN 16:00 VOSA VUNGTAU
26 * BEN DINH-01 VIET NAM XVSR 1695 495 72.30 4.9 NIL MO BACH HO 23:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn

Tàu đi

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Cầu phao Giờ rời Đại lý
1 * LONG HAI 02 VIET NAM 3WFO9 2525 1215 65.50 4.5 NIL VSPT-3 00:05 XN Vận tải biển và Công tác lặn
2 LADY VALENCIA PANAMA 3ERV5 3603 2999 99.00 4.5 LPG 1350 PVGAS-1 06:00 CON SON MARINE
3 PVT HERA VIET NAM XVCB7 55898 105387 228.60 12.4 DAU THO 76000 DAI HUNG 06:00 PVTRANS VUNG TAU
4 TIÊN MINH VIET NAM 3WPX7 224 150 29.85 3.1 NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 06:00 HAIVANSHIP-TUG
5 VIET GAS VIET NAM 3WDV 1683 1601 78.03 4.3 LPG 880 PVGAS-2 06:00 HAI NAM
6 BBC ALBERTA LIBERIA A8SX6 9611 12669 138.04 7.3 NIL 4124 CẦU 1 06:30 VINAMAVT
7 BAO AN LING CHINA BRJK 28780 47483 189.90 6.5 NIL POSCO-1 07:00 HAIVANSHIP
8 QUANG HUY 26 VIET NAM HP 4410 1095 1962 70.00 5.2 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 10:00 THÁI HƯNG
9 SG 7946 VIET NAM SG 7946 588 875 52.00 2.8 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 10:00 THÁI HƯNG
10 THAI HA 6666 VIET NAM HD 3668 1373 3008 79.80 5.6 PHAN BON 2941 CẦU CẢNG SỐ 1 10:00 THÁI HÀ
11 VMS-N01 VIET NAM HP 3469 600 925 55.90 3.0 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 10:00 THÁI HƯNG
12 CONG THANH 88 VIET NAM TB 1381 1996 4679 79.98 4.9 BAP 3397 G7 12:00 CTY TNHH DV HH PHU MY
13 MADRID BRIDGE JAPAN 7KBO 152068 146778 365.94 13.3 CONTAINER 93124 CẦU CẢNG SỐ 3 13:00 HAIVANSHIP
14 DERYOUNG SUCCESS HONGKONG VRJK9 8963 11493 127.63 5.9 SAT THEP 2072 CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 14:00 VOSA SAIGON
15 OOCL POLAND HONGKONG VRLJ2 141003 144342 366.46 12.5 CONTAINER 61567 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 14:00 TAM CANG JOINT STOCK COMPANY
16 DERYOUNG SUNBRIGHT HONGKONG VRLR5 8818 11238 116.95 6.6 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 14:30 VOSA SG
17 TAN CANG 63 VIET NAM 3WND9 1178 1355 59.20 3.6 NIL CẦU CẢNG CỦA CTY TNHH HÀ LỘC 15:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
18 TAN CANG 88 VIET NAM 3WON7 387 296 33.28 3.6 NIL CẦU CẢNG CỦA CTY TNHH HÀ LỘC 15:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
19 * BEN DINH-01 VIET NAM XVSR 1695 495 72.30 4.9 NIL VSPT-4 21:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * THỊNH LONG 36 VIET NAM 3WPM 1598 3156 79.14 2.5 NIL A12 CẦU 2 00:00 Công Ty TNHH Xăng Dầu Thịnh Long
2 * ĐẠI LỘC PHÁT 358 VIET NAM XVPX 1599 3264 78.63 5.2 NIL A12 CẦU CẢNG SỐ 1 03:15 DAI LOC PHAT
3 * CONG THANH 88 VIET NAM TB 1381 1996 4679 79.98 5.4 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 G7 05:00 CTY TNHH DV HH PHU MY
4 * ĐẠI LỘC PHÁT 388 VIET NAM 3WMO9 1598 3155 79.80 4.5 SAT THEP 2000 CẦU CẢNG SỐ 2 B9 05:00 DAI LOC PHAT
5 * NINE FRONTIER PANAMA 3ESZ5 49720 64539 209.99 7.6 NIL I9 CẦU 1 05:30 CÔNG TY CP ASIATRANS VIETNAM
6 ALL MARINE 09 VIET NAM XVFH9 1992 3175 84.24 3.5 NIL I11 PHÂN CẢNG DVDK VŨNG TÀU (TL PTSC) 06:00 CALM SEA
7 MẠNH THẮNG 07 VIET NAM XVSH 1599 3029 74.52 3.0 NONG SAN CẦU CẢNG SỐ 1 CẦU CẢNG SỐ 1 06:00 MT HA NOI
8 NASOS I VIET NAM 3WBB9 610 572 44.00 3.0 NIL NASOS H12 06:00 NAMVIET MARINE
9 PETROGAS 05 VIET NAM 3WFK 999 1042 62.00 3.5 NIL G15 PVGAS-2 06:00 HUNG PHAT
10 SC ETERNITY XLVII INDONESIA PMHQ 4227 4285 99.92 6.0 LPG 3400 I16 PVGAS-1 06:00 HAI NAM
11 CSC ZHONG HAI HONGKONG VRJJ3 9873 14514 127.66 4.5 NIL I7 CẦU CẢNG SỐ 1 10:22 AGE LINE CO., LTD
12 HÀ ANH 01 VIET NAM HA ANH 01 134 269 36.49 1.0 NIL CẦU CẢNG CỦA CTY TNHH HÀ LỘC PHUOC AN 11:00 SỸ QUAN BOONG
13 HẢI HÀ 168 VIET NAM XVRG 1599 3199 79.80 2.6 NIL A12 CẦU CẢNG SỐ 1 11:00 HẢI HÀ
14 NASOS I VIET NAM 3WBB9 610 572 44.00 3.0 NIL H12 HL PTSC-4 11:00 NAMVIET MARINE
15 PIONEER ELITE TUVALU T2LW5 7265 12260 115.33 8.2 NONG SAN 10500 H05 INTERFLOUR-1 12:00 VITAMAS
16 NAN MAY LIBERIA D5KO8 46990 85005 228.41 13.5 NONG SAN 76941 H07 CẦU CẢNG SỐ 1 12:30 THORESEN VINAMA CO
17 KOMULAN LIBERIA D5FP2 2310 2325 67.00 4.6 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 HQ 129 13:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
18 NASOS I VIET NAM 3WBB9 610 572 44.00 3.0 NIL HL PTSC-4 H12 13:00 NAMVIET MARINE
19 PETROGAS 05 VIET NAM 3WFK 999 1042 62.00 4.2 LPG PVGAS-2 A12 13:30 HUNG PHAT
20 * NASOS I VIET NAM 3WBB9 610 572 44.00 3.0 NIL H12 HL PTSC-4 18:00 NAMVIET MARINE
21 * NASOS I VIET NAM 3WBB9 610 572 44.00 3.0 NIL HL PTSC-4 NASOS 19:00 NAMVIET MARINE